castellan
/'kæstilən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cai quản thành trì, lâu đài: "Castellan" là danh từ chỉ người được giao trách nhiệm quản lý, bảo vệ và điều hành một thành trì hoặc lâu đài, thường thay mặt cho chủ sở hữu hoặc quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castellan was responsible for the castle's defenses and supplies. (Người cai quản lâu đài chịu trách nhiệm về hệ thống phòng thủ và nguồn tiếp tế của lâu đài.)
- In the king's absence, the castellan ruled the fortress. (Trong thời gian nhà vua vắng mặt, người cai quản thành trì đã cai quản pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The office of the castellan": chức vụ hoặc nhiệm vụ của người cai quản thành trì.
- He was granted the office of the castellan for his loyal service. (Ông ấy được ban cho chức vụ cai quản thành trì vì sự phục vụ trung thành của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Castellany (n): khu vực hoặc quyền hạn dưới sự quản lý của một castellan; chức vụ của castellan.
- The castellany included several villages around the castle. (Khu vực dưới quyền cai quản bao gồm nhiều ngôi làng xung quanh lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Constable (n): viên quan cai quản lâu đài hoặc pháo đài (trong bối cảnh lịch sử tương tự).
- Keeper of the castle (n): người giữ lâu đài.
- Steward (n): quản gia, người quản lý (có thể có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở thành trì).
danh từ
- người cai quản thành trì
- người cai quản lâu đài