castigate

/'kæstigeit/
Học thuật
Thân thiện
castigate

The teacher castigates the student for not completing the homework.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt bằng lời nói: Hành động phê bình, chỉ trích ai đó một cách gay gắt nghiêm túc lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của họ.
    • Trừng trị, trừng phạt: (Nghĩa cổ hơn hoặc ít phổ biến hơn) Áp đặt hình phạt thể chất hoặc khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager castigated the team for their lack of preparation. (Người quản lý đã khiển trách nghiêm khắc đội ngũ sự thiếu chuẩn bị của họ.)
    • The editorial castigates the government's failure to address the crisis. (Bài xã luận chỉ trích gay gắt sự thất bại của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.)
    • He was castigated in the press for his unethical behavior. (Anh ta bị báo chí lên án hành vi phi đạo đức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to castigate someone for something": khiển trách ai đó điều .
    • She castigated her colleagues for their unprofessional conduct. ( ấy đã quở trách đồng nghiệp hành vi thiếu chuyên nghiệp của họ.)
  • "to castigate oneself": tự trách mình, dằn vặt bản thân.
    • He spent years castigating himself for that single mistake. (Anh ấy đã dành nhiều năm để dằn vặt bản thân một sai lầm duy nhất đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Castigation (danh từ): sự khiển trách nghiêm khắc, sự trừng phạt.
    • His actions deserved severe castigation. (Hành động của anh ta đáng bị khiển trách nghiêm khắc.)
  • Castigator (danh từ): người khiển trách, người chỉ trích gay gắt.
Từ đồng nghĩa
  • Reprimand: khiển trách, quở trách (thường chính thức).
  • Rebuke: quở trách, la mắng.
  • Chastise: trừng phạt, sửa phạt (có thể bằng lời nói hoặc đòn roi).
  • Berate: mắng mỏ, chửi rủa thậm tệ.
  • Lambaste: chỉ trích, công kích dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Commend: khen ngợi, tán dương.
  • Applaud: hoan nghênh, tán thưởng.
Lưu ý sử dụng
  • "Castigate" nhấn mạnh tính chất nghiêm khắc, nặng nề của lời khiển trách, thường mang tính công khai hoặc chính thức. Từ này mạnh hơn "criticize" (phê bình) "scold" (mắng).
  • Nghĩa "gọt giũa, trau chuốt (tác phẩm)" rất cổ hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
castigate

The teacher castigates the student for not completing the homework.

ngoại động từ
  1. trừng phạt, trừng trị
  2. khiển trách
  3. gọt giũa, trau chuốt (một tác phẩm)

Từ có nhắc đến "castigate"