castrato

castrato

A young castrato sings a solo in a Baroque opera house.

Định nghĩa

Danh từ: castrato (số nhiều: castrati) - Ca sĩ nam bị thiến: Một nam ca sĩ đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn) trước tuổi dậy thì, nhằm giữ lại giọng hát cao (soprano hoặc alto) của thời niên thiếu. Thực hành này phổ biến trong âm nhạc cổ điển Ý thế kỷ 16-18, đặc biệt trong opera nhà thờ.

dụ sử dụng
  • (Castrato nổi tiếng Farinelli được ca ngợi khắp châu Âu quãng giọng phi thường của ông.)
  • (Nhiều castrati được đào tạo trong các nhạc việnNaples Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The voice of a castrato": Thuật ngữ dùng để chỉ chất giọng đặc biệt, vừa độ cao của trẻ em, vừa sức mạnh độ vang của người trưởng thành.
    • The unique timbre of a castrato cannot be replicated by modern male singers. (Âm sắc độc đáo của một castrato không thể được tái tạo bởi các ca sĩ nam hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Castrato (danh từ, số nhiều): castrati – dạng số nhiều.
  • Castration (danh từ): sự thiếnhành động hoặc quá trình thiến.
    • Castration was a brutal procedure often performed without anesthesia. (Việc thiến một thủ thuật tàn bạo thường được thực hiện không gây mê.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, do khái niệm này rất đặc thù. Có thể dùng: ca sĩ thiến hoặc giọng thiến để dịch gần đúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a castrato": (Nghĩa bóng, hiếm dùng) Chỉ một người bị tước đoạt khả năng hoặc sức mạnh nào đó.
    • In the cutthroat world of business, he felt like a castrato, stripped of his competitive edge. (Trong thế giới kinh doanh khốc liệt, anh ta cảm thấy như một castrato, bị tước mất lợi thế cạnh tranh của mình.)