coastward
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía bờ biển: "coastward" chỉ hướng di chuyển hoặc hướng về phía bờ biển, thường được dùng để mô tả chuyển động hoặc vị trí.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã đi về phía bờ biển sau cơn bão.)
- (Họ nhìn về phía bờ biển, hy vọng thấy đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drift coastward": trôi dạt về phía bờ biển.
- The debris drifted coastward with the current. (Các mảnh vỡ trôi dạt về phía bờ biển theo dòng chảy.)
"to head coastward": hướng về phía bờ biển.
- The hikers decided to head coastward for the sunset. (Những người đi bộ đường dài quyết định hướng về phía bờ biển để ngắm hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Coastwards (phó từ): biến thể tương đương của "coastward", mang nghĩa giống hệt.
- The birds flew coastwards at dusk. (Những con chim bay về phía bờ biển vào lúc hoàng hôn.)
Coast (danh từ): bờ biển.
- We spent the weekend at the coast. (Chúng tôi đã dành cuối tuần ở bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
Landward: về phía đất liền (ngược hướng với biển, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nếu bờ biển được hiểu là đất liền).
- They turned landward after the storm. (Họ quay về phía đất liền sau cơn bão.)
Shoreward: về phía bờ (thường dùng cho bờ biển hoặc bờ hồ).
- The swimmers moved shoreward as the tide rose. (Những người bơi di chuyển về phía bờ khi thủy triều dâng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "coastward" là phó từ đơn lẻ, không hình thành cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "coastward" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.