custard

/'kʌstəd/
Học thuật
Thân thiện
custard

The chef pours warm custard over the fresh fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Món sữa trứng: Một món ăn ngọt được làm từ hỗn hợp sữa (hoặc kem), trứng đường, thường được nấu chín bằng cách hấp, nướng hoặc đun cho đến khi đặc lại.
    • Món tráng miệng kem: Một loại kem trứng dùng làm món tráng miệng, có thể ăn nóng hoặc lạnh, đôi khi thêm hương vị như vani.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, we had apple pie with warm custard. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn bánh táo với sữa trứng nóng.)
    • She made a large bowl of custard for the party. ( ấy làm một lớn sữa trứng cho bữa tiệc.)
    • Frozen custard is a popular summer treat. (Sữa trứng đông lạnh một món ăn vặt phổ biến vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Custard" như một thành phần cơ bản: Từ này thường mô tả bản thân món ăn, nhưng cũng có thể chỉ phần kem trứng dùng trong các món bánh khác.
    • The trifle was layered with sponge cake, fruit, and custard. (Món bánh trifle được xếp lớp với bánh bông lan, trái cây sữa trứng.)
Biến thể từ gần giàng
  • Custard powder (danh từ): Bột làm sữa trứng (một loại bột khô, thường hương vani, chỉ cần pha với sữa nấu lên để tạo thành custard).
  • Custard tart (danh từ): Bánh tart sữa trứng (một loại bánh nhỏ có nhân custard).
  • Baked custard (cụm danh từ): Sữa trứng nướng (custard được làm chín bằng cách nướng trong ).
Từ đồng nghĩa
  • Egg cream: Kem trứng (cách gọi mô tả tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Pouring custard: Sữa trứng lỏng (loại độ sệt vừa phải để rót lên các món bánh).
Lưu ý
  • "Custard" chủ yếu một danh từ không đếm được. Khi nói về một phần hoặc một loại cụ thể, người ta có thể dùng "a custard" hoặc "custards".
  • Trong ẩm thực, đây một thuật ngữ cơ bản cho một loại sốt/kem tráng miệng, khác với các loại kem lạnh (ice cream) hay bánh pudding đặc.
custard

The chef pours warm custard over the fresh fruit.

danh từ
  1. món sữa trứng

Từ có nhắc đến "custard"