cassiterite
Định nghĩa
Danh từ: - Cassiterit: Một loại khoáng vật cứng, nặng, có màu sẫm, là nguồn chính để khai thác thiếc (tin). Đây là quặng thiếc quan trọng nhất, thường có màu đen, nâu hoặc vàng, với ánh kim cương hoặc ánh kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ đã khai thác cassiterit từ mỏ sâu.)
- (Cassiterit là quặng chính được dùng để sản xuất thiếc.)
- (Các nhà địa chất đã tìm thấy một mỏ cassiterit lớn dưới lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cassiterite concentrate": Tinh quặng cassiterit (sản phẩm sau khi làm giàu quặng).
- The factory processes cassiterite concentrate to extract pure tin. (Nhà máy chế biến tinh quặng cassiterit để chiết xuất thiếc nguyên chất.)
- "cassiterite deposit": Mỏ cassiterit (vị trí tập trung quặng).
- The cassiterite deposit in this region is among the largest in the world. (Mỏ cassiterit ở khu vực này là một trong những mỏ lớn nhất thế giới.)
- "cassiterite crystal": Tinh thể cassiterit.
- The museum displayed a beautiful cassiterite crystal from Bolivia. (Bảo tàng trưng bày một tinh thể cassiterit đẹp từ Bolivia.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassiteritic (tính từ): Thuộc về hoặc chứa cassiterit.
- The cassiteritic ore was rich in tin content. (Quặng chứa cassiterit có hàm lượng thiếc cao.)
- Stannic (tính từ): Liên quan đến thiếc (thường dùng trong hóa học, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Stannic oxide is the chemical form of cassiterite. (Ôxit stannic là dạng hóa học của cassiterit.)
Từ đồng nghĩa
- Tin ore: Quặng thiếc (thuật ngữ chung, không chỉ riêng một khoáng vật).
- Stannic oxide: Ôxit thiếc (tên hóa học của cassiterit, công thức SnO₂).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mine for cassiterite: Khai thác cassiterit.
- They have been mining for cassiterite in this area for decades. (Họ đã khai thác cassiterit ở khu vực này trong nhiều thập kỷ.)
- Refine cassiterite: Tinh chế cassiterit.
- The company refines cassiterite to produce high-purity tin. (Công ty tinh chế cassiterit để sản xuất thiếc độ tinh khiết cao.)
Thành ngữ liên quan
- Hard as cassiterite: Cứng như cassiterit (ẩn dụ chỉ sự cứng rắn, khó thay đổi).
- His resolve was as hard as cassiterite. (Quyết tâm của ông ấy cứng như cassiterit.)