castrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiến, hoạn: Hành động phẫu thuật cắt bỏ cơ quan sinh dục (thườngtinh hoàn) của một con vật đực, hoặc hiếm hơn là của một người, nhằm mục đích kiểm soát sinh sản, thay đổi hành vi hoặc trong một số bối cảnh lịch sử/y học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut castrer le chat pour éviter les portées non désirées. (Cần phải thiến con mèo để tránh những lứa đẻ không mong muốn.)
    • Dans certaines cultures, on castrait les chanteurs pour préserver leur voix aiguë. (Trong một số nền văn hóa, người ta đã thiến các ca sĩ để giữ giọng hát cao của họ.)
    • Le vétérinaire va castrer le chiot la semaine prochaine. (Bác sĩ thú y sẽ thiến chú chó con vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp, thường mang tính tiêu cực hoặc văn chương): Làm cho ai/cái gì trở nên yếu ớt, mất đi sức mạnh, sinh khí hoặc khả năng sáng tạo.
    • La censure peut castrer une œuvre littéraire. (Sự kiểm duyệt có thể làm tê liệt một tác phẩm văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Castration (danh từ giống cái): Sự thiến, hoạn; cuộc phẫu thuật thiến.

    • La castration est une opération courante pour les animaux domestiques. (Việc thiếnmột ca phẫu thuật phổ biến cho thú cưng.)
  • Castreur (danh từ giống đực): Người thiến (ví dụ: người thiến lợn, thú y).

    • Le castreur est venu pour les porcelets. (Người thiến lợn đã đến cho những con lợn con.)
Từ đồng nghĩa
  • Stériliser: Triệt sản (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả đực cái, nhưng trong thú y thường dùng "stériliser" cho con cái "castrer" cho con đực).
  • Émasculer: Thiến, hoạn (từ đồng nghĩa chính xác, trang trọng hơn, có thể dùng trong văn chương hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đặc thù nào cho động từ "castrer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "castrer".

ngoại động từ
  1. thiến, hoạn

Từ chứa "castrer"

Từ có nhắc đến "castrer"