catarrhe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng chảy: Chỉ tình trạng viêm và tiết dịch nhầy quá mức của các màng nhầy, đặc biệt là ở mũi và cổ họng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il souffre d'un catarrhe depuis plusieurs jours. (Anh ấy bị chứng chảy đã nhiều ngày.)
- Le catarrhe nasal est souvent un symptôme du rhume. (Chứng chảy mũi thường là một triệu chứng của cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"catarrhe chronique": chứng chảy mãn tính.
- Le patient est traité pour un catarrhe chronique des sinus. (Bệnh nhân đang được điều trị chứng chảy xoang mãn tính.)
"être en proie au catarrhe": bị mắc chứng chảy.
- En hiver, beaucoup d'enfants sont en proie au catarrhe. (Vào mùa đông, nhiều trẻ em bị mắc chứng chảy.)
Biến thể và từ gần giống
Catarrhal (adj): thuộc về chứng chảy.
- Une inflammation catarrhale. (Một chứng viêm thuộc dạng chảy.)
Catarrheux (adj): bị chứng chảy.
- Un patient catarrheux. (Một bệnh nhân bị chứng chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Rhinite: viêm mũi (thường gây chảy nước mũi).
- Écoulement nasal: chảy nước mũi.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le nez pris par le catarrhe: bị nghẹt mũi do chứng chảy.
- Avec ce temps, j'ai le nez pris par le catarrhe. (Với thời tiết này, tôi bị nghẹt mũi do chứng chảy.)
danh từ giống đực
- (y học) chứng chảy
- catarrhe nasalchứng sổ mũi
- Cathare