catarrhe

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng chảy
    • catarrhe nasal
      chứng sổ mũi
    • Cathare

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "catarrhe"

Từ có nhắc đến "catarrhe"

catarrhe
Le chat éternue à cause d'un catarrhe nasal.