cathare

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Ý niệm thuần túy: Trong triết học, đặc biệtcủa Hegel, "cathare" chỉ một khái niệm trừu tượng, tinh khiết, chưa được hiện thực hóa.
    • (Sử học) Giáo phái Ca-ta: Chỉ một giáo phái Kitô giáo thời Trung Cổ, còn được gọi là Albigensian, phát triểnmiền Nam nước Pháp vào thế kỷ 12 13, bị Giáo hội Công giáo coi là dị giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la philosophie hégélienne, le cathare précède la réalisation concrète. (Trong triết học Hegel, ý niệm thuần túy trước sự hiện thực hóa cụ thể.)
    • Les cathares ont été persécutés lors de la croisade des Albigeois. (Giáo phái Ca-ta đã bị đàn áp trong cuộc Thập tự chinh chống người Albigensian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la doctrine cathare": giáocủa phái Ca-ta.

    • La doctrine cathare était dualiste, opposant le bien et le mal. (Giáocủa phái Ca-ta theo thuyết nhị nguyên, đối lập thiện ác.)
  • "le concept de cathare": khái niệm về ý niệm thuần túy.

    • Le philosophe analyse le cathare comme étape nécessaire de la pensée. (Nhà triết học phân tích ý niệm thuần túy như một giai đoạn tất yếu của tư duy.)
Biến thể từ gần giống
  • Catharisme (n.m): Chủ nghĩa Ca-ta, học thuyết của giáo phái Ca-ta.

    • Le catharisme a marqué l'histoire du Languedoc. (Chủ nghĩa Ca-ta đã đánh dấu lịch sử vùng Languedoc.)
  • Cathartique (adj): (Thuộc về) sự thanh tẩy, giải tỏa (cảm xúc). Lưu ý: Từ này gốc Hy Lạp khác (katharsis) nghĩa khác với "cathare".

Từ đồng nghĩa
  • (Triết học) Idée pure: Ý tưởng thuần túy.
  • (Sử học) Albigeois: Người Albigensian (chỉ cùng một giáo phái).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Catarrhe (n.m): Chứng viêm chảy mủ, sổ mũi (trong y học).
danh từ giống đực
  1. (triết học) ý niệm thuần túy
  2. (sử học) giáo phái Ca-ta (thời Trung đại)
    • Catarrhe