cataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cây bạc hà mèo: Một loại cây thuộc họ bạc hà, có tên khoa học là Nepeta cataria, được biết đến vì có tác dụng kích thích đối với mèo.
- La cataire attire les chats. (Cây bạc hà mèo thu hút loài mèo.)
Tính từ:
- (Thuộc về) rung mèo: Một thuật ngữ y học cổ, dùng để mô tả một loại rung động hoặc âm thanh đặc biệt, ví dụ như tiếng rên ở ngực.
- Un frémissement cataire peut être perçu à l'auscultation. (Một tiếng rung mèo có thể được nghe thấy khi khám nghe.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai planté de la cataire dans mon jardin. (Tôi đã trồng cây bạc hà mèo trong vườn của mình.)
- Les feuilles de cataire séchées sont utilisées pour fabriquer des jouets pour chats. (Lá cây bạc hà mèo khô được dùng để làm đồ chơi cho mèo.)
Tính từ:
- Le médecin a noté un souffle cataire chez le patient. (Bác sĩ đã ghi nhận một tiếng thổi dạng rung mèo ở bệnh nhân.)
- Ce symptôme est décrit comme un frémissement cataire. (Triệu chứng này được mô tả là một sự rung động kiểu rung mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frémissement cataire": Cụm từ y học cố định, dùng để chỉ một dấu hiệu lâm sàng đặc biệt có thể nghe thấy được, tương tự như tiếng mèo kêu.
- L'auscultation a révélé un frémissement cataire évident. (Việc khám nghe đã phát hiện ra một tiếng rung mèo rõ ràng.)
Biến thể và từ liên quan
- Catnip (từ tiếng Anh): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cây bạc hà mèo ().
- Chataire (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loại cây.
- Népéta (danh từ giống cái): Tên gọi chung cho chi thực vật , trong đó có cây bạc hà mèo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cây): Herbe aux chats (cỏ cho mèo), Menthe des chats (bạc hà của mèo).
- Tính từ (nghĩa y học): Frémissant (có rung động), Vibratile (có sự rung).
Lưu ý sử dụng
- Danh từ: "Cataire" luôn là danh từ giống cái (). Nghĩa này phổ biến và thông dụng hơn nhiều trong đời sống hàng ngày.
- Tính từ: Nghĩa tính từ của "cataire" hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản y học chuyên ngành hoặc cổ điển, thường đi kèm với danh từ "frémissement". Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa này rất hiếm gặp.
tính từ
- (y học) (Frémissement cataire) rung mèo
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bạc hà mèo