cataire

Học thuật
Thân thiện
cataire

Le chat joue avec une feuille de cataire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cây bạc hà mèo: Một loại cây thuộc họ bạc hà, tên khoa họcNepeta cataria, được biết đến tác dụng kích thích đối với mèo.
    • La cataire attire les chats. (Cây bạc hà mèo thu hút loài mèo.)
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) rung mèo: Một thuật ngữ y học cổ, dùng để mô tả một loại rung động hoặc âm thanh đặc biệt, ví dụ như tiếng rênngực.
    • Un frémissement cataire peut être perçu à l'auscultation. (Một tiếng rung mèo có thể được nghe thấy khi khám nghe.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai planté de la cataire dans mon jardin. (Tôi đã trồng cây bạc hà mèo trong vườn của mình.)
    • Les feuilles de cataire séchées sont utilisées pour fabriquer des jouets pour chats. ( cây bạc hà mèo khô được dùng để làm đồ chơi cho mèo.)
  • Tính từ:

    • Le médecin a noté un souffle cataire chez le patient. (Bác sĩ đã ghi nhận một tiếng thổi dạng rung mèobệnh nhân.)
    • Ce symptôme est décrit comme un frémissement cataire. (Triệu chứng này được mô tảmột sự rung động kiểu rung mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frémissement cataire": Cụm từ y học cố định, dùng để chỉ một dấu hiệu lâm sàng đặc biệt có thể nghe thấy được, tương tự như tiếng mèo kêu.
    • L'auscultation a révélé un frémissement cataire évident. (Việc khám nghe đã phát hiện ra một tiếng rung mèo rõ ràng.)
Biến thể từ liên quan
  • Catnip (từ tiếng Anh): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cây bạc hà mèo ().
  • Chataire (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loại cây.
  • Népéta (danh từ giống cái): Tên gọi chung cho chi thực vật , trong đó cây bạc hà mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cây): Herbe aux chats (cỏ cho mèo), Menthe des chats (bạc hà của mèo).
  • Tính từ (nghĩa y học): Frémissant ( rung động), Vibratile ( sự rung).
Lưu ý sử dụng
  • Danh từ: "Cataire" luôndanh từ giống cái (). Nghĩa này phổ biến thông dụng hơn nhiều trong đời sống hàng ngày.
  • Tính từ: Nghĩa tính từ của "cataire" hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản y học chuyên ngành hoặc cổ điển, thường đi kèm với danh từ "frémissement". Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa này rất hiếm gặp.
cataire

Le chat joue avec une feuille de cataire.

tính từ
  1. (y học) (Frémissement cataire) rung mèo
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây bạc hà mèo