catastrophe
/kə'tæstrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tai biến, thảm họa: Một sự kiện đột ngột và kinh khủng gây ra thiệt hại, đau khổ hoặc hủy diệt lớn.
- (Sân khấu, từ cũ nghĩa cũ) Kịch biến: Sự chuyển biến đột ngột và quyết định trong một vở kịch, thường dẫn đến kết cục bi thảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tremblement de terre a été une catastrophe naturelle. (Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên.)
- La perte de toutes les données informatiques est une catastrophe pour l'entreprise. (Việc mất toàn bộ dữ liệu máy tính là một tai họa cho công ty.)
- Dans les tragédies classiques, la catastrophe survient souvent à la fin. (Trong các bi kịch cổ điển, kịch biến thường xảy ra vào lúc kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en catastrophe": Một cách vội vàng, khẩn cấp, trong tình huống hỗn loạn.
- Ils ont dû évacuer le bâtiment en catastrophe. (Họ đã phải sơ tán khỏi tòa nhà một cách khẩn cấp.)
- "éviter la catastrophe": Tránh được thảm họa.
- Les pompiers sont arrivés à temps pour éviter la catastrophe. (Lính cứu hỏa đã đến kịp thời để tránh thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Catastrophique (tính từ): mang tính thảm họa, tồi tệ.
- Les conséquences de l'accident sont catastrophiques. (Hậu quả của vụ tai nạn thật thảm khốc.)
- Catastrophisme (danh từ giống đực): thuyết tai biến, khuynh hướng dự báo hoặc nhìn nhận mọi việc theo chiều hướng thảm họa.
- Il faut éviter le catastrophisme et garder espoir. (Cần tránh thái độ bi quan thảm họa và giữ vững hy vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Désastre: thảm họa, tai ương.
- Calamité: tai họa, hoạn nạn.
- Tragédie: thảm kịch, bi kịch (nghĩa rộng và trong nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la catastrophe!": Thành ngữ dùng trong văn nói để diễn tả một tình huống hỗn loạn, mọi thứ trở nên tồi tệ.
- J'ai oublié mes clés, la voiture est bloquée, c'est la catastrophe ! (Tôi quên chìa khóa, xe bị khóa, thật là một thảm họa!)
danh từ giống cái
- tai biến, thảm họa
- (sân khấu, từ cũ nghĩa cũ) kịch biến