catchword
/'kætʃwə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khẩu hiệu, câu khẩu hiệu: Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ, được sử dụng rộng rãi để đại diện cho một nhóm, tổ chức, hoặc một ý tưởng chính trị, xã hội.
- Chữ dẫn mục (trong sách tham khảo): Một từ (thường là từ đầu tiên hoặc cuối cùng) được in ở đầu hoặc cuối một trang trong từ điển, bách khoa toàn thư để chỉ ra mục từ đầu tiên hoặc cuối cùng trên trang đó, giúp người đọc dễ dàng tra cứu.
- Câu gợi ý (trong sân khấu): Từ hoặc cụm từ cuối cùng trong lời thoại của một diễn viên, báo hiệu cho diễn viên khác bắt đầu phần thoại hoặc hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Khẩu hiệu):
- "Liberty, Equality, Fraternity" was the catchword of the French Revolution. ("Tự do, Bình đẳng, Bác ái" là khẩu hiệu của Cách mạng Pháp.)
- The company's new catchword is "Innovation for a better life." (Khẩu hiệu mới của công ty là "Đổi mới vì cuộc sống tốt đẹp hơn.")
- Danh từ (Chữ dẫn mục):
- Look at the catchword at the top of the page to find the word quickly. (Hãy nhìn vào chữ dẫn mục ở đầu trang để tìm từ nhanh chóng.)
- In this dictionary, the catchword "apple" is at the top of the left page. (Trong cuốn từ điển này, chữ dẫn mục "apple" nằm ở đầu trang bên trái.)
- Danh từ (Câu gợi ý sân khấu):
- The actor missed his catchword and entered the stage too early. (Diễn viên đó đã bỏ lỡ câu gợi ý và bước lên sân khấu quá sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To become a catchword": Trở thành một khẩu hiệu phổ biến.
- The phrase "think outside the box" has become a catchword in business seminars. (Cụm từ "suy nghĩ vượt khuôn khổ" đã trở thành một khẩu hiệu phổ biến trong các hội thảo kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Slogan (n): Khẩu hiệu, tuyên ngôn (thường dùng trong quảng cáo hoặc vận động).
- The advertising slogan was very catchy. (Khẩu hiệu quảng cáo đó rất dễ nhớ.)
- Cue (n): Tín hiệu, dấu hiệu bắt đầu (thường dùng trong sân khấu, âm nhạc).
- The conductor gave the cue for the violins to start playing. (Người chỉ huy đã ra hiệu cho các violin bắt đầu chơi.)
- Guide word (n): Từ chỉ dẫn (cách gọi khác cho "chữ dẫn mục" trong sách tham khảo).
Từ đồng nghĩa
- Motto: Phương châm, châm ngôn.
- Watchword: Khẩu hiệu, mật khẩu.
- Byword: Câu nói cửa miệng, điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "catchword")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catchword")
danh từ
- khẩu lệnh, khẩu hiệu
- chữ đầu trang; chữ cuối trang (trong một cuốn từ điển để cho người tra dễ tìm)
- (sân khấu) (như) cue