shibboleth
/'ʃibəleθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khẩu hiệu, nguyên tắc đặc trưng: Một từ, cụm từ hoặc nguyên tắc được sử dụng để nhận biết, phân biệt thành viên của một nhóm, đảng phái, hoặc cộng đồng cụ thể với những người ngoài nhóm.
- Học thuyết, tín điều lỗi thời: Một niềm tin, nguyên tắc hoặc cách thực hành đã trở nên cứng nhắc và lỗi thời, nhưng vẫn được một nhóm người bảo vệ một cách mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of certain jargon became a shibboleth to identify true fans of the genre. (Việc sử dụng một số thuật ngữ nhất định đã trở thành một khẩu hiệu đặc trưng để nhận diện những người hâm mộ thực thụ của thể loại này.)
- He rejected the old shibboleths of his political party. (Ông ấy đã bác bỏ những học thuyết lỗi thời của đảng chính trị của mình.)
- In that club, knowing the secret handshake was a shibboleth. (Trong câu lạc bộ đó, biết cái bắt tay bí mật là một dấu hiệu nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A cultural shibboleth": Một dấu hiệu ngôn ngữ hoặc hành vi đặc trưng để xác định ai đó thuộc về một nền văn hóa hoặc nhóm xã hội cụ thể.
- Pronouncing "water" a certain way can be a cultural shibboleth in some regions. (Cách phát âm từ "water" nhất định có thể là một dấu hiệu văn hóa đặc trưng ở một số vùng.)
"To challenge the shibboleths": Thách thức những niềm tin hoặc nguyên tắc đã lỗi thời nhưng vẫn được coi là đương nhiên.
- The new generation is not afraid to challenge the shibboleths of the past. (Thế hệ mới không ngại thách thức những tín điều lỗi thời của quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Catchphrase (n): Khẩu hiệu, cụm từ phổ biến (thường ít mang tính phân biệt nhóm hơn).
- Dogma (n): Giáo điều, tín điều (thường liên quan đến tôn giáo hoặc học thuyết, mang nghĩa tiêu cực về sự cứng nhắc).
- Byword (n): Điển hình, câu nói tiêu biểu (cho một phẩm chất hoặc thời đại).
Từ đồng nghĩa
- Watchword: Khẩu hiệu, mật khẩu.
- Tenet: Nguyên tắc, tín điều.
- Creed: Tín điều, tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
- "A shibboleth of the tribe": Một dấu hiệu nhận biết đặc trưng của một bộ tộc/nhóm người. (Bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh, nơi từ "shibboleth" được dùng để phân biệt người Gilead với người Ephraim.)
- In the tech industry, using the latest slang is often a shibboleth of the tribe. (Trong ngành công nghệ, sử dụng tiếng lóng mới nhất thường là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của giới trong ngành.)
danh từ
- khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng)
- học thuyết lỗi thời