catin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gái đĩ, gái mại dâm: Từ , mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã, dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm hoặc đời sống tình dục phóng túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans ce roman du XIXe siècle, le personnage de la catin est très présent. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật người gái đĩ xuất hiện rất nhiều.)
    • Ce terme, "catin", n'est plus utilisé dans le langage courant aujourd'hui. (Từ "catin" này ngày nay không còn được dùng trong ngôn ngữ thông dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang tính văn học hoặc lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc lời thoại cổ để mô tả nhân vật.
    • Les écrits de l'époque dépeignent souvent le sort tragique de la catin. (Các tác phẩm viết thời đó thường miêu tả số phận bi thảm của người gái đĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostituée (n.f): gái mại dâm, gái điếm. (Từ trung tính thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Fille de joie (n.f): gái vui vẻ, gái làng chơi. (Cách nói tránh, cũng mang sắc thái cổ xưa).
  • Courtisane (n.f): kỹ nữ, gái cao cấp phục vụ giới quý tộc, thượng lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Putain (n.f): con đĩ, gái điếm. (Từ rất thô tục xúc phạm).
  • Fille publique (n.f): gái công cộng, gái mại dâm. (Cách nói ).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "catin" mang sắc thái cổ xưa. Ngày nay, việc sử dụng có thể nghe có vẻ lỗi thời hoặc mang tính văn học. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể bị coi là xúc phạm.
  • Tính trang trọng: Đây không phảitừ trang trọng. thuộc về ngôn ngữ thân mật, suồng sã hoặc văn chương của quá khứ.
danh từ giống cái
  1. (thân mật, từ nghĩa ) gái đĩ

Từ có nhắc đến "catin"