gadin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Sự ngã, cú ngã: Từ lóng dùng để chỉ hành động bị ngã, thường là một cú ngã bất ngờ hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ramasser un gadin. (Bị ngã một cú.)
- Attention à ne pas prendre un gadin sur le trottoir glissant. (Cẩn thận kẻo ngã trên vỉa hè trơn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ramasser/Prendre un gadin": (Thành ngữ, thân mật) Bị ngã.
- Il a pris un gadin en descendant de vélo. (Anh ấy bị ngã khi xuống xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chute (n.f): Sự ngã, cú ngã (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Gamelle (n.f): (Thân mật) Sự ngã, cú ngã (cùng nghĩa và mức độ thân mật tương tự 'gadin').
Từ đồng nghĩa
- Gamelle (n.f): Cú ngã.
- Bûche (n.f): (Lóng) Cú ngã.
Thành ngữ liên quan
- Ramasser une pelle: (Thành ngữ, thân mật) Bị ngã (nghĩa đen: hốt một cái xẻng).
- Il a raté la marche et a ramassé une pelle. (Anh ấy trượt chân ở bậc thềm và bị ngã.)
danh từ giống đực
- (thân mật) sự ngã
- Ramasser un gadinngã