coton
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bông (cây, sợi, nguyên liệu): Chỉ cây bông, sợi bông hoặc nguyên liệu bông được dùng trong ngành dệt may.
- Bông (y tế), miếng bông gòn: Chỉ vật liệu mềm, xốp làm từ sợi bông, dùng để thấm, lau hoặc băng bó vết thương.
- Chỉ bông, sợi bông: Chỉ sợi bông dùng để may, thêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une balle de coton. (Một kiện bông.)
- Mettre un coton sur une plaie. (Đặt một miếng bông gòn lên vết thương.)
- Coton à broder. (Chỉ bông để thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Các cụm từ cố định:
- avoir du coton dans les oreilles: (nghĩa bóng) nghễnh ngãng, nghe không rõ.
- Parle plus fort, on dirait que tu as du coton dans les oreilles ! (Nói to lên, trông như cậu nghễnh ngãng vậy!)
- avoir les jambes (les bras) en coton / se sentir tout en coton: (nghĩa bóng) cảm thấy chân tay bủn rủn, mệt mỏi rã rời, ốm yếu.
- Après cette longue course, j'ai les jambes en coton. (Sau chặng chạy dài đó, chân tôi mỏi rã rời.)
- élever un enfant dans du coton: (nghĩa bóng) nuôi con quá nuông chiều, bao bọc quá mức.
- Il est capricieux parce qu'il a été élevé dans du coton. (Cậu ấy hay làm nũng vì được nuôi chiều quá mức.)
- filer un mauvais coton: (thân mật, nghĩa bóng) ở trong tình thế nguy kịch (về sức khỏe, công việc).
- Depuis sa maladie, il file un mauvais coton. (Kể từ khi bị ốm, sức khỏe anh ấy rất nguy kịch.)
- jeter son coton: (ngành dệt) hiện tượng vải bị sổ lông, xù lông.
Biến thể và từ liên quan
- Cotonnade (n.f): Vải bông, hàng bông.
- Cotonneux, -euse (adj): Có dạng như bông, mềm như bông.
- Cotonnier (n.m): Cây bông.
- Coton hydrophile: Bông hút nước, bông gòn y tế.
- Coton-tige (n.m): Tăm bông.
Từ đồng nghĩa
- Ouate (n.f): Bông gòn, bông thấm nước (gần nghĩa với trong ngữ cảnh y tế).
- Fibre (n.f): Sợi (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ và cách diễn đạt
- C'est coton !: (tính từ, thân mật) Việc đó khó khăn, gay go đấy!
- Réparer cette machine, c'est coton ! (Sửa cái máy này khó nhằn đấy!)
danh từ giống đực
-
bông
-
Une balle de cotonmột kiện bông
-
Coton hydrophilebông hút nước
-
-
chỉ bông; miếng bông
-
Coton à broderchỉ bông để thêu
-
Mettre un coton sur une plaieđặt một miếng bông lên vết thương
-
avoir du coton dans les oreillesnghễnh ngãng, nghe không rõ
-
avoir les jambes (les bras) en coton; se sentir tout en cotonmệt mỏi quá, ốm yếu quá
-
élever un enfant dans du cotonnuôi con quá nuông chiều săn sóc
-
filer un mauvais coton(thân mật) ở trong tình thế nguy kịch (về sức khoẻ, về công việc làm ăn)
-
jeter son cotonsổ lông (vải)
-
tính từ
-
(thân mật) khó khăn, gay go
-
ça, c'est coton!Việc ấy gay go đấy!
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "coton"
Từ có nhắc đến "coton"