coton

Học thuật
Thân thiện
coton

Une femme nettoie une petite coupure avec un coton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bông (cây, sợi, nguyên liệu): Chỉ cây bông, sợi bông hoặc nguyên liệu bông được dùng trong ngành dệt may.
    • Bông (y tế), miếng bông gòn: Chỉ vật liệu mềm, xốp làm từ sợi bông, dùng để thấm, lau hoặc băng bó vết thương.
    • Chỉ bông, sợi bông: Chỉ sợi bông dùng để may, thêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une balle de coton. (Một kiện bông.)
    • Mettre un coton sur une plaie. (Đặt một miếng bông gòn lên vết thương.)
    • Coton à broder. (Chỉ bông để thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Các cụm từ cố định:
    • avoir du coton dans les oreilles: (nghĩa bóng) nghễnh ngãng, nghe không .
      • Parle plus fort, on dirait que tu as du coton dans les oreilles ! (Nói to lên, trông như cậu nghễnh ngãng vậy!)
    • avoir les jambes (les bras) en coton / se sentir tout en coton: (nghĩa bóng) cảm thấy chân tay bủn rủn, mệt mỏi rã rời, ốm yếu.
      • Après cette longue course, j'ai les jambes en coton. (Sau chặng chạy dài đó, chân tôi mỏi rã rời.)
    • élever un enfant dans du coton: (nghĩa bóng) nuôi con quá nuông chiều, bao bọc quá mức.
      • Il est capricieux parce qu'il a été élevé dans du coton. (Cậu ấy hay làm nũng được nuôi chiều quá mức.)
    • filer un mauvais coton: (thân mật, nghĩa bóng) ở trong tình thế nguy kịch (về sức khỏe, công việc).
      • Depuis sa maladie, il file un mauvais coton. (Kể từ khi bị ốm, sức khỏe anh ấy rất nguy kịch.)
    • jeter son coton: (ngành dệt) hiện tượng vải bị sổ lông, lông.
Biến thể từ liên quan
  • Cotonnade (n.f): Vải bông, hàng bông.
  • Cotonneux, -euse (adj): dạng như bông, mềm như bông.
  • Cotonnier (n.m): Cây bông.
  • Coton hydrophile: Bông hút nước, bông gòn y tế.
  • Coton-tige (n.m): Tăm bông.
Từ đồng nghĩa
  • Ouate (n.f): Bông gòn, bông thấm nước (gần nghĩa với trong ngữ cảnh y tế).
  • Fibre (n.f): Sợi (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ cách diễn đạt
  • C'est coton !: (tính từ, thân mật) Việc đó khó khăn, gay go đấy!
    • Réparer cette machine, c'est coton ! (Sửa cái máy này khó nhằn đấy!)
coton

Une femme nettoie une petite coupure avec un coton.

danh từ giống đực
  1. bông
    • Une balle de coton
      một kiện bông
    • Coton hydrophile
      bông hút nước
  2. chỉ bông; miếng bông
    • Coton à broder
      chỉ bông để thêu
    • Mettre un coton sur une plaie
      đặt một miếng bông lên vết thương
    • avoir du coton dans les oreilles
      nghễnh ngãng, nghe không
    • avoir les jambes (les bras) en coton; se sentir tout en coton
      mệt mỏi quá, ốm yếu quá
    • élever un enfant dans du coton
      nuôi con quá nuông chiều săn sóc
    • filer un mauvais coton
      (thân mật) ở trong tình thế nguy kịch (về sức khoẻ, về công việc làm ăn)
    • jeter son coton
      sổ lông (vải)
tính từ
  1. (thân mật) khó khăn, gay go
    • ça, c'est coton!
      Việc ấy gay go đấy!