cattiness
/'kætiʃnis/ Cách viết khác : (cattiness) /'kætinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nham hiểm, tính nanh ác: Chỉ hành vi hoặc lời nói độc địa, ác ý, thường với mục đích làm tổn thương người khác, đặc biệt là một cách tinh vi hoặc gián tiếp.
- Tính chất giống mèo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những đặc điểm tương tự như của loài mèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant gossiping was pure cattiness. (Việc cô ấy liên tục buôn chuyện là sự nham hiểm thuần túy.)
- I was shocked by the cattiness in her comments. (Tôi bị sốc bởi sự độc địa trong những lời bình luận của cô ấy.)
- The cattiness in the office made it a toxic environment. (Sự ác ý trong văn phòng đã biến nó thành một môi trường độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with cattiness": một cách độc địa, với sự ác ý.
- She replied with surprising cattiness. (Cô ấy đã trả lời với một sự độc địa đáng ngạc nhiên.)
- "an undercurrent of cattiness": một dòng chảy ngầm của sự ác ý.
- Beneath their polite conversation, there was an undercurrent of cattiness. (Bên dưới cuộc trò chuyện lịch sự của họ là một dòng chảy ngầm của sự ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Catty (tính từ): độc địa, ác ý.
- She made a catty remark about her rival's appearance. (Cô ấy đưa ra một nhận xét độc địa về ngoại hình của đối thủ.)
- Bitchiness (danh từ): sự chua ngoa, độc địa (nghĩa gần tương đương, nhưng thường mạnh hơn và có thể mang tính xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
- Spitefulness: sự hiểm độc, ác ý.
- Malice: ác tâm, ác ý.
- Nastiness: sự thô lỗ, độc ác.
- Venom: sự độc địa (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- To have claws out: (nghĩa bóng) sẵn sàng tấn công bằng lời nói, thể hiện sự "cattiness".
- During the debate, she really had her claws out. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy thực sự đã thể hiện sự độc địa của mình.)
danh từ
- tính chất giống mèo
- tính nham hiểm, tính nanh ác