nastiness
/'nɑ:stinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất khó chịu, gây ghê tởm: Chất lượng của một thứ gì đó gây cảm giác khó chịu, kinh tởm hoặc không sạch sẽ.
- Tính xấu xa, độc ác: Hành vi hoặc thái độ có chủ ý gây hại, tổn thương hoặc thể hiện sự ác ý.
- Sự thô tục, tục tĩu: Tính chất thô lỗ, khiếm nhã hoặc liên quan đến những điều dơ bẩn, không đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nastiness of the wound made everyone look away. (Sự ghê tởm của vết thương khiến mọi người quay đi.)
- I was shocked by the sheer nastiness of his comments. (Tôi bị sốc bởi sự xấu xa thuần túy trong những lời bình luận của anh ta.)
- There's no need for such nastiness in a simple discussion. (Không cần thiết phải có sự thô tục như vậy trong một cuộc thảo luận đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sink to a level of nastiness": Hạ mình xuống mức độ xấu xa, độc ác.
- Their political campaign sank to a new level of nastiness. (Chiến dịch chính trị của họ đã hạ xuống một mức độ xấu xa mới.)
"Sheer/pure nastiness": Sự xấu xa/độc ác thuần túy, không pha trộn.
- His actions were motivated by pure nastiness. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sự độc ác thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Nasty (tính từ): Bẩn thỉu, khó chịu, xấu xa, độc ác.
- He has a nasty temper. (Anh ta có tính khí rất khó chịu.)
Nastily (trạng từ): Một cách khó chịu, độc ác.
- She smiled nastily. (Cô ấy cười một cách độc ác.)
Từ đồng nghĩa
- Unpleasantness: Sự khó chịu.
- Malice: Ác ý.
- Spite: Sự hiểm độc, ác tâm.
- Foulness: Sự dơ bẩn, thối tha.
Từ trái nghĩa
- Kindness: Lòng tốt, sự tử tế.
- Pleasantness: Sự dễ chịu.
- Decency: Sự đứng đắn, lịch sự.
- Cleanliness: Sự sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan
- A taste of one's own nastiness: Bị đối xử lại theo cách xấu xa mà mình đã gây ra cho người khác (tương tự "gieo gió gặt bão").
- After spreading rumors, he finally got a taste of his own nastiness. (Sau khi tung tin đồn, cuối cùng anh ta cũng nếm trải sự xấu xa do chính mình gây ra.)
danh từ
- tính bẩn thỉu; tính dơ dáy; sự kinh tởm
- tính chất tục tĩu; sự thô tục; sự xấu xa ô trọc; sự dâm ô
- tính xấu, tính khó chịu
- tính cáu kỉnh, tính giận dữ; tính ác; tính hiểm