spitefulness

/'spaitfulnis/
Học thuật
Thân thiện
spitefulness

A person's spitefulness can make them say hurtful things.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thù hằn, tính hằn học: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc ý định muốn làm hại, làm phiền hoặc làm nhục người khác, thường xuất phát từ sự ghen tị, tức giận hoặc oán giận.
    • Sự ác ý, sự hiểm độc: Hành động hoặc thái độ cố ý gây ra đau khổ hoặc bất tiện cho người khác không lợi ích rõ ràng cho bản thân, ngoài việc thỏa mãn cảm giác muốn trả thù hoặc làm tổn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her spitefulness was evident in the cruel rumors she spread. (Sự hằn học của ấy thể hiện qua những lời đồn ác ý ta lan truyền.)
    • I was shocked by the sheer spitefulness of his comments. (Tôi bị sốc bởi sự hiểm độc thuần túy trong những nhận xét của anh ta.)
    • There is no reason for such spitefulness; we should be kind to each other. (Không có lý do cho sự thù hằn như vậy cả; chúng ta nên tử tế với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with spitefulness": một cách hằn học, với ác ý.
    • He refused the request with pure spitefulness. (Hắn từ chối yêu cầu với một sự hằn học thuần túy.)
  • "an act of spitefulness": một hành động ác ý/hằn học.
    • Destroying her project was an act of sheer spitefulness. (Phá hủy dự án của ấy một hành động thuần túy ác ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiteful (tính từ): tính thù hằn, hằn học, hiểm độc.
    • She gave him a spiteful look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy hằn học.)
  • Spite (danh từ): sự thù hằn, ác ý.
    • He did it out of spite. (Hắn làm điều đó ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Malice: ác tâm, ác ý (ý định muốn làm hại người khác).
  • Vindictiveness: tính hay thù hằn, tính thù dai.
  • Malevolence: ác ý, lòng ác độc.
  • Venom: sự độc địa (trong lời nói, thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
  • Goodwill: thiện chí.
Thành ngữ liên quan
  • Cut off one's nose to spite one's face: Tự làm hại bản thân chỉ để trả thù người khác; hành động ngu xuẩn giận dữ.
    • By quitting his job, he's just cutting off his nose to spite his face. (Bằng việc bỏ việc, anh ta chỉ đang tự hại mình để trả thù người khác thôi.)
spitefulness

A person's spitefulness can make them say hurtful things.

danh từ
  1. tính chất thù hằn; tính chất hằn học