caudle
/'kɔ:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúp nóng cho người ốm: Một loại thức uống hoặc món súp ấm, bổ dưỡng, thường được nấu từ các nguyên liệu như bột, trứng gà và rượu vang, dùng để hồi sức cho người bệnh hoặc người mới ốm dậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse brought the patient a warm caudle to help with recovery. (Y tá mang cho bệnh nhân một bát xúp nóng để giúp hồi phục.)
- In historical recipes, a caudle often included wine and spices. (Trong các công thức nấu ăn lịch sử, xúp nóng cho người ốm thường có rượu vang và gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a caudle": nấu món xúp nóng bổ dưỡng.
- She learned to make a traditional caudle from her grandmother. (Cô ấy học cách nấu món xúp nóng truyền thống từ bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gruel (n): cháo loãng (thường đơn giản hơn, ít nguyên liệu bổ dưỡng như ).
- Posset (n): một loại đồ uống sữa nóng có rượu, tương tự nhưng thường đặc hơn .
Từ đồng nghĩa
- Nutritious broth: nước dùng bổ dưỡng.
- Restorative drink: thức uống phục hồi sức khỏe.
Lưu ý
- Từ chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ để chỉ món ăn chăm sóc sức khỏe. Trong tiếng Anh hiện đại, nó ít phổ biến và thường được thay thế bằng các cụm từ mô tả như "warm, nourishing soup" (súp nóng bổ dưỡng).
danh từ
- xúp nóng cho người ốm (nấu bằng bột, trứng gà, rượu vang)