caudal

/'kɔ:dl/
Học thuật
Thân thiện
caudal

The fish uses its caudal fin to swim swiftly through the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) đuôi; ở phần đuôi: Mô tả vị trí, cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến phần đuôi của một sinh vật, đặc biệt động vật.
    • Giống như đuôi: hình dạng hoặc đặc điểm tương tự một cái đuôi.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • Về phía đuôi: Chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí hướng về phía phần sau (đuôi) của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fish uses its caudal fin for propulsion. (Con sử dụng vây đuôi của để đẩy mình về phía trước.)
    • The caudal vertebrae are located in the tail region. (Các đốt sống đuôi nằmvùng đuôi.)
    • The structure had a long, caudal extension. (Cấu trúc một phần nhô dài ra giống như đuôi.)
  • Phó từ:

    • The nerves run caudally from the brain. (Các dây thần kinh chạy về phía đuôi từ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học y học: "Caudal" thường được dùng để mô tả hướng hoặc vị trí trong cơ thể, đối lập với "cephalic" (thuộc đầu). dụ: (gây vùng đuôi/cụt).
  • Trong sinh học tiến hóa: Có thể dùng để mô tả các đặc điểm còn sót lại, như (phần phụ giống đuôi).
Biến thể từ gần giống
  • Caudally (phó từ): Theo hướng về phía đuôi.
  • Caudad (phó từ, chuyên ngành): Về phía đuôi (cách dùng tương tự "caudally").
  • Caudate (tính từ): đuôi.
  • Caudal fin (danh từ kép): Vây đuôi (của ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Posterior (ở phía sau), tail-related (liên quan đến đuôi).
  • Phó từ: Posteriorly (về phía sau).
Từ trái nghĩa
  • Cephalic (thuộc đầu), rostral (thuộc mõm/mũi, về phía trước), anterior (ở phía trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caudal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caudal".

caudal

The fish uses its caudal fin to swim swiftly through the water.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) đuôi; ở đuôi; giống đuôi

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "caudal"