cautery

/'kɔ:təri/
danh từ
  1. (y học) sự đốt ( da...)
  2. thuốc đốt ( da...)
  3. dao đốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cautery"

cautery
A doctor uses cautery to remove a small skin lesion.