cautery
/'kɔ:təri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đốt, thủ thuật đốt: Trong y học, "cautery" chỉ hành động hoặc kỹ thuật dùng nhiệt, hóa chất hoặc lạnh cực độ để đốt, phá hủy mô cơ thể (như để cầm máu, loại bỏ mô bất thường).
- Dụng cụ hoặc chất dùng để đốt: "Cautery" cũng dùng để chỉ chính công cụ (như kim điện, dao đốt) hoặc chất (như bạc nitrat) được sử dụng để thực hiện việc đốt này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used cautery to stop the bleeding during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng phương pháp đốt để cầm máu trong ca mổ.)
- An electric cautery is a common tool in minor surgeries. (Dao đốt điện là một công cụ phổ biến trong các phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chemical cautery": Đốt bằng hóa chất.
- Chemical cautery with silver nitrate is sometimes used for minor wounds. (Đốt bằng hóa chất với bạc nitrat đôi khi được dùng cho các vết thương nhỏ.)
- "Cold cautery" (cryocautery): Đốt lạnh (dùng nitơ lỏng).
- The dermatologist performed a cold cautery to remove the wart. (Bác sĩ da liễu đã thực hiện đốt lạnh để loại bỏ mụn cóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cauterize / Cauterise (động từ): Đốt, khử trùng bằng cách đốt.
- The wound was cauterized to prevent infection. (Vết thương đã được đốt để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- Cauterant (danh từ): Chất dùng để đốt.
- Electrocautery (danh từ): Phương pháp/dụng cụ đốt điện.
Từ đồng nghĩa
- Cauterization (n): Sự đốt, sự áp dụng kỹ thuật đốt.
- Thermocautery (n): Đốt bằng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cautery" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cautery".)
danh từ
- (y học) sự đốt (mô da...)
- thuốc đốt (mô da...)
- dao đốt