cautiousness

/'kɔ:ʃəsnis/
danh từ
  1. tính thận trọng, tính cẩn thận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cautiousness"

cautiousness
A hiker moves with cautiousness along the narrow mountain trail.