cautiousness

/'kɔ:ʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
cautiousness

A hiker moves with cautiousness along the narrow mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thận trọng, tính cẩn thận: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của việc hành động một cách cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Đây sự chú ý đến các mối nguy có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her cautiousness prevented a major accident. (Tính thận trọng của ấy đã ngăn chặn một tai nạn lớn.)
    • He approached the delicate negotiation with great cautiousness. (Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán tế nhị với sự thận trọng cao độ.)
    • Excessive cautiousness can sometimes lead to missed opportunities. (Tính thận trọng quá mức đôi khi có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of cautiousness": Một không khí/bầu không khí thận trọng.

    • An air of cautiousness filled the room as they discussed the risky investment. (Một bầu không khí thận trọng bao trùm căn phòng khi họ thảo luận về khoản đầu mạo hiểm.)
  • "To exercise cautiousness": Thể hiện/vận dụng sự thận trọng.

    • It is wise to exercise cautiousness when dealing with strangers online. (Việc thể hiện sự thận trọng khi giao dịch với người lạ trên mạng khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cautious (adj): thận trọng, cẩn thận.

    • He is a cautious driver. (Anh ấy một tài xế thận trọng.)
  • Caution (n): sự thận trọng; lời cảnh báo.

    • Proceed with caution. (Hãy tiến hành một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan (nhấn mạnh đến sự khôn ngoan trong phán đoán hành động).
  • Carefulness: sự cẩn thận, sự chú ý đến chi tiết.
  • Vigilance: sự cảnh giác, sự thức canh.
Từ trái nghĩa
  • Recklessness: sự liều lĩnh, sự khinh suất.
  • Carelessness: sự bất cẩn, sự thiếu thận trọng.
  • Impulsiveness: tính bốc đồng, hấp tấp.
cautiousness

A hiker moves with cautiousness along the narrow mountain trail.

danh từ
  1. tính thận trọng, tính cẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cautiousness"