incaution
/in'kɔ:ʃn/ Cách viết khác : (incautiousness) /in'kɔ:ʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất: Trạng thái hoặc hành vi không cẩn thận, không để ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.
- Sự thiếu suy nghĩ: Hành động mà không suy xét kỹ lưỡng về hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His incaution while crossing the busy street nearly caused an accident. (Sự thiếu thận trọng của anh ấy khi băng qua đường đông suýt gây ra tai nạn.)
- The project's failure was a result of managerial incaution. (Sự thất bại của dự án là kết quả của sự khinh suất trong quản lý.)
- She regretted her incaution in sharing confidential information. (Cô ấy hối hận vì sự thiếu suy nghĩ của mình khi chia sẻ thông tin bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with incaution": một cách thiếu thận trọng.
- He acted with incaution, ignoring all the safety warnings. (Anh ta hành động một cách thiếu thận trọng, bỏ qua tất cả các cảnh báo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Incautious (tính từ): thiếu thận trọng, khinh suất.
- It was an incautious remark that he later regretted. (Đó là một nhận xét khinh suất mà sau này anh ta hối hận.)
- Incautiously (trạng từ): một cách thiếu thận trọng.
- He incautiously invested all his savings in the new venture. (Anh ta thiếu thận trọng đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
- Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Recklessness: sự liều lĩnh, sự táo bạo thiếu suy nghĩ.
- Imprudence: sự thiếu khôn ngoan, sự bất cẩn.
Từ trái nghĩa
- Caution: sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Carefulness: sự cẩn thận, sự chu đáo.
- Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
danh từ
- sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ