cavern

/'kævən/
danh từ
  1. (văn học) hang lớn, động
  2. (y học) hang (ở phổi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cavern"

Từ có nhắc đến "cavern"

cavern
A family explores a vast cavern with flashlights.