caverne

Học thuật
Thân thiện
caverne

Une famille préhistorique vit dans une caverne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hang, động: Một khoảng trống lớn, tự nhiên hoặc nhân tạo, dưới lòng đất hoặc trong lòng núi đá.
    • (Nghĩa bóng) Sào huyệt, ổ: Nơi ẩn náu hoặc tập trung của những kẻ xấu, như trộm cướp.
    • (Y học) Hang: Khoang rỗng bất thường hình thành trong một cơ quan, đặc biệttrong phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les explorateurs ont découvert une vaste caverne. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động rộng lớn.)
    • La police a mis à jour la caverne des voleurs. (Cảnh sát đã triệt phá sào huyệt của bọn trộm.)
    • La radiographie montre des cavernes pulmonaires. (Phim chụp X-quang cho thấy các hang phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habitant des cavernes": Người ở hang, người tiền sử.

    • On appelle aussi l'homme de Néandertal un "habitant des cavernes". (Người ta cũng gọi người Neanderthal là "người ở hang".)
  • "Avoir une voix de caverne": giọng nói trầm vang như từ trong hang động.

    • Ce chanteur a une voix de caverne très caractéristique. (Ca sĩ này có một chất giọng trầm vang rất đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caverneux, caverneuse (tính từ): tính chất hang động, rỗng sâu; (giọng nói) trầm vang.

    • Une salle caverneuse. (Một căn phòng rộng trống trải như hang động.)
    • Un rire caverneux. (Một tiếng cười trầm vang.)
  • Cavité (danh từ giống cái): Khoang, lỗ hổng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong giải phẫu, địa chất).

  • Grotte (danh từ giống cái): Hang, động (thường nhỏ hơn ít sâu hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Antre (danh từ giống đực): Hang (thường dùng trong văn chương, có thể mang nghĩa bóng về nơicủa quái vật hoặc kẻ xấu).
  • Repaire (danh từ giống đực): Sào huyệt, ổ (chủ yếu dùng với nghĩa bóng).
  • Excavation (danh từ giống cái): Hố sâu, chỗ đào sâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Une caverne d'Ali Baba": Kho báu, nơi chứa đầy của cải quý giá (xuất phát từ truyện ).
    • Son grenier est une vraie caverne d'Ali Baba. (Gác mái của ông ấy đúngmột kho báu thật sự.)
caverne

Une famille préhistorique vit dans une caverne.

danh từ giống cái
  1. hang
    • Habitant des cavernes
      dânhang
    • cavernes pulmonaires
      (y học) hang phổi (bệnh ho lao)
  2. sào huyệt, ổ trộm cướp

Từ gần giống

Từ chứa "caverne"

Từ có nhắc đến "caverne"