caverne

danh từ giống cái
  1. hang
    • Habitant des cavernes
      dânhang
    • cavernes pulmonaires
      (y học) hang phổi (bệnh ho lao)
  2. sào huyệt, ổ trộm cướp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "caverne"

Từ có nhắc đến "caverne"

caverne
Une famille préhistorique vit dans une caverne.