caverne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hang, động: Một khoảng trống lớn, tự nhiên hoặc nhân tạo, dưới lòng đất hoặc trong lòng núi đá.
- (Nghĩa bóng) Sào huyệt, ổ: Nơi ẩn náu hoặc tập trung của những kẻ xấu, như trộm cướp.
- (Y học) Hang: Khoang rỗng bất thường hình thành trong một cơ quan, đặc biệt là trong phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les explorateurs ont découvert une vaste caverne. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động rộng lớn.)
- La police a mis à jour la caverne des voleurs. (Cảnh sát đã triệt phá sào huyệt của bọn trộm.)
- La radiographie montre des cavernes pulmonaires. (Phim chụp X-quang cho thấy các hang phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Habitant des cavernes": Người ở hang, người tiền sử.
- On appelle aussi l'homme de Néandertal un "habitant des cavernes". (Người ta cũng gọi người Neanderthal là "người ở hang".)
"Avoir une voix de caverne": Có giọng nói trầm và vang như từ trong hang động.
- Ce chanteur a une voix de caverne très caractéristique. (Ca sĩ này có một chất giọng trầm vang rất đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Caverneux, caverneuse (tính từ): Có tính chất hang động, rỗng và sâu; (giọng nói) trầm và vang.
- Une salle caverneuse. (Một căn phòng rộng và trống trải như hang động.)
- Un rire caverneux. (Một tiếng cười trầm và vang.)
Cavité (danh từ giống cái): Khoang, lỗ hổng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong giải phẫu, địa chất).
- Grotte (danh từ giống cái): Hang, động (thường nhỏ hơn và ít sâu hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Antre (danh từ giống đực): Hang (thường dùng trong văn chương, có thể mang nghĩa bóng về nơi ở của quái vật hoặc kẻ xấu).
- Repaire (danh từ giống đực): Sào huyệt, ổ (chủ yếu dùng với nghĩa bóng).
- Excavation (danh từ giống cái): Hố sâu, chỗ đào sâu.
Thành ngữ liên quan
- "Une caverne d'Ali Baba": Kho báu, nơi chứa đầy của cải quý giá (xuất phát từ truyện ).
- Son grenier est une vraie caverne d'Ali Baba. (Gác mái của ông ấy đúng là một kho báu thật sự.)
danh từ giống cái
- hang
- Habitant des cavernesdân ở hang
- cavernes pulmonaires(y học) hang phổi (bệnh ho lao)
- sào huyệt, ổ trộm cướp