gouverne

danh từ giống cái
  1. sự lái (tàu, thuyền.)
  2. (hàng không) bộ lái
  3. (từ ; nghĩa ) quy tắc xử sự
    • Pour votre gouverne
      để anh liệu cách xử sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gouverne
Le capitaine tient fermement la gouverne du navire.