cavet

Học thuật
Thân thiện
cavet

Un cavet orne le bord du plafond dans la salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường lòng máng: Trong kiến trúc, "cavet" là một loại đường chỉ trang trí có mặt cắt ngang hình một phần vòng tròn, tạo thành một rãnh lõm hình máng. thường được sử dụng trong các chi tiết trang trí kiến trúc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cavet est un élément décoratif courant dans l'architecture classique. (Đường lòng mángmột yếu tố trang trí phổ biến trong kiến trúc cổ điển.)
    • Le sculpteur a soigneusement taillé le cavet dans la corniche. (Người điêu khắc đã cẩn thận chạm khắc đường lòng máng trên phần mái đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavet renversé": Đường lòng máng ngược, là một biến thể hình dạng ngược lại (lồi thay vì lõm).
    • Le cavet renversé est moins fréquent que le cavet classique. (Đường lòng máng ngược ít phổ biến hơn đường lòng máng cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cimaise (danh từ giống cái): Đường chỉ trang trí kiến trúcmặt cắt hình chữ S, thường được sử dụng kết hợp hoặc thay thế cho "cavet" trong các họa tiết phức tạp.
  • Moulure (danh từ giống cái): Đường chỉ, đường gờ trang trí (từ chung chỉ các đường nổi hoặc lõm trang trí trong kiến trúc, bao gồm cả "cavet").
Từ đồng nghĩa
  • Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối, rãnh nước ( chức năng thực tế, khác với "cavet" mang tính trang tríchính).
  • Cannelure (danh từ giống cái): Đường rãnh dọc, thường thấy trên thân cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "cavet" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cavet".

cavet

Un cavet orne le bord du plafond dans la salle.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) đường lòng máng (mặt cắtmột phần vòng tròn)

Từ gần giống