gavot

Học thuật
Thân thiện
gavot

Un gavot partage un repas avec ses amis au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • chơi bời, kẻ ăn chơi: Một người đàn ông thường xuyên dành thời gian tiền bạc vào các hoạt động giải trí, vui chơi, thường theo cách phóng túng hoặc thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce gavot dépense tout son argent au casino. ( chơi bời đó tiêu hết tiền của mìnhsòng bạc.)
    • Il a la réputation d'être un gavot qui ne pense qu'à s'amuser. (Hắn ta có tiếngmột kẻ ăn chơi chỉ biết nghĩ đến việc giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de gavot": Cuộc sống của một kẻ ăn chơi.
    • Il mène une vie de gavot depuis qu'il a hérité de cette fortune. (Hắn ta sống cuộc đời của một kẻ ăn chơi kể từ khi thừa kế khối tài sản đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Noceur (n.m): Người thích chè chén, ăn chơi.
  • Fêtard (n.m): Người thích tiệc tùng, ăn chơi.
  • Bambocheur (n.m): Người thích ăn chơi, trác táng (từ ).
Từ đồng nghĩa
  • Débauché: Kẻ trác táng, sa đọa.
  • Viveur: Người sống phóng đãng, hưởng lạc.
  • Noceur: Kẻ chè chén, ăn chơi (như đã nêutrên).
Lưu ý
  • Từ "gavot" là một từ khá cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một người đàn ông lối sống buông thả, chỉ chú tâm vào các thú vui.
gavot

Un gavot partage un repas avec ses amis au parc.

danh từ giống đực
  1. bạn chơi bời

Từ gần giống

Từ chứa "gavot"