cavité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗ hổng, lỗ rỗng: Một khoảng trống hoặc lỗ bên trong một vật thể rắn.
- Khoang: Một không gian rỗng, thường có kích thước lớn hơn, bên trong cơ thể hoặc một cấu trúc.
- Ổ: Trong giải phẫu, chỉ một hốc hoặc khoang đặc biệt trong cơ thể, thường chứa một cơ quan hoặc có chức năng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert une cavité dans la roche. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một lỗ hổng trong đá.)
- Le dentiste a soigné une carie dans la cavité dentaire. (Nha sĩ đã chữa một lỗ sâu trong khoang răng.)
- La cavité abdominale contient plusieurs organes vitaux. (Khoang bụng chứa nhiều cơ quan quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cavité naturelle": hang động tự nhiên, khoang tự nhiên.
- Les grottes sont des cavités naturelles formées par l'érosion. (Các hang động là những khoang tự nhiên được hình thành do xói mòn.)
"Cavité résonnante": hộp cộng hưởng (trong vật lý, âm nhạc).
- Le corps d'un violon agit comme une cavité résonnante. (Thân đàn violin hoạt động như một hộp cộng hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Creux (danh từ giống đực/ tính từ): chỗ lõm, chỗ trũng; rỗng.
- Il y a un creux dans le tronc de l'arbre. (Có một chỗ lõm trong thân cây.)
Cavitair (tính từ): (thuộc về) khoang, lỗ hổng.
- Excavation (danh từ giống cái): sự đào bới; hố đào.
Từ đồng nghĩa
- Trou: lỗ (nghĩa chung, thường nhỏ hơn).
- Creux: hốc, chỗ lõm.
- Caverne: hang động, động (lớn).
- Alvéole: hốc, ô (như hốc răng, tổ ong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cavité")
danh từ giống cái
- lỗ hỗng, khoang, ổ
- Boucher une cavitébít một lỗ hổng
- Cavité thoracique(giải phẫu) khoang ngực
- Cavité articulaire(giải phẫu) ổ khớp