cuvette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chậu, chậu thau: Một vật dụng hình lòng chảo, thường bằng kim loại hoặc gốm sứ, dùng để đựng nước hoặc các chất lỏng khác.
- Vùng trũng (địa chất, địa lý): Một khu vực địa hình thấp hơn hẳn so với vùng xung quanh, thường có hình dạng tương tự một cái chậu.
- Nồi (cơ học): Bộ phận hình trụ hoặc hình chậu trong một ổ bi, dùng để chứa các viên bi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a rempli la cuvette d'eau chaude. (Cô ấy đã đổ đầy nước nóng vào chậu.)
- La cuvette parisienne est une dépression géologique. (Vùng trũng Paris là một vùng trũng địa chất.)
- La cuvette du roulement doit être propre. (Nồi của ổ bi phải sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuvette de lavage": chậu rửa (trong phòng thí nghiệm).
- Le technicien a placé les éprouvettes dans la cuvette de lavage. (Kỹ thuật viên đã đặt các ống nghiệm vào chậu rửa.)
"cuvette de WC": bồn cầu.
- La cuvette des toilettes est fêlée. (Bồn cầu bị nứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuvet (danh từ giống đực, ít dùng hơn): Một dạng biến thể của "cuvette", cũng có nghĩa là chậu nhỏ, đặc biệt trong phòng thí nghiệm.
- Bassin (danh từ giống đực): Bồn, chậu lớn; lưu vực sông. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "cuvette" về địa lý.
- Évier (danh từ giống đực): Bồn rửa chén/bát trong nhà bếp. Khác với "cuvette" thường là chậu di động hoặc bồn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Bol (danh từ giống đực): Bát, chậu (thường nhỏ hơn và dùng để ăn).
- Dépression (danh từ giống cái): Vùng trũng, chỗ lõm (trong địa lý).
- Cavitée (danh từ giống cái): Hốc, khoang trống (trong cơ khí, kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cuvette".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuvette".
danh từ giống cái
- chậu, chậu thau
- (địa chất, địa lý) vùng trũng
- (cơ học) nồi (ổ bi)