cuvette

danh từ giống cái
  1. chậu, chậu thau
  2. (địa chất, địa lý) vùng trũng
  3. (cơ học) nồi (ổ bi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cuvette"

cuvette
Une cuvette en porcelaine blanche est posée sur le lavabo.