caïman

Học thuật
Thân thiện
caïman

Un caïman se repose au bord d'une rivière ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá sấu Mỹ: Một loài bò sát lớn thuộc họ Alligatoridae, sống chủ yếucác vùng nước ngọt tại Trung Nam Mỹ.
    • Thạc sĩ phụ đạo (ở trường Đại học Sư phạm Paris - ENS): Một chức danh hoặc vị trí của một sinh viên cao học đã tốt nghiệp, được giữ lại trường để hỗ trợ giảng dạy hướng dẫn cho các sinh viên khóa dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • Le caïman se cache dans les marais. (Con cá sấu Mỹ đang ẩn mình trong đầm lầy.)
    • Nous avons observé un caïman sur les rives du fleuve. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con cá sấu Mỹ trên bờ sông.)
  • Danh từ (nghĩa học thuật):

    • Il est devenu caïman à l'École Normale Supérieure. (Anh ấy đã trở thành thạc sĩ phụ đạo tại Trường Đại học Sư phạm Paris.)
    • Le caïman assure des séances de tutorat pour les nouveaux élèves. (Vị thạc sĩ phụ đạo đảm nhiệm các buổi phụ đạo cho các tân sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vieux caïman" (nghĩa học thuật, thân mật): Chỉ một thạc sĩ phụ đạo nhiều kinh nghiệm lâu năm.
    • C'est un vieux caïman, il connaît toutes les traditions de l'école. (Ông ấymột thạc sĩ phụ đạo kỳ cựu, ông biết tất cả các truyền thống của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Alligator (danh từ giống đực): Cá sấu Mỹ (thuật ngữ chung, hoặc chỉ loài sốngBắc Mỹ).
  • Crocodile (danh từ giống đực): Cá sấu (thuộc họ Crocodylidae, thường sốngcả môi trường nước ngọt nước mặn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'animal: Reptile aquatique, saurien. (Bò sát sống dưới nước, loài thằn lằn cá sấu.)
  • Pour la fonction: Tuteur, répétiteur, maître de conférences stagiaire. (Người hướng dẫn, giáo viên phụ đạo, giảng viên thực tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Pleurer des larmes de caïman: Khóc những giọt nước mắt cá sấu (giả vờ buồn bã, đau khổ).
    • Il a présenté ses excuses en versant des larmes de caïman. (Hắn ta đã xin lỗi trong khi khóc những giọt nước mắt cá sấu.)
caïman

Un caïman se repose au bord d'une rivière ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá sấu Mỹ
  2. thạc sĩ phụ đạo (ở trường Đại học sư phạm Pa-ri)