incessancy
/in'sesntnis/ Cách viết khác : (incessancy) /in'sesnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không ngừng, sự không dứt: Chất lượng của một cái gì đó tiếp diễn liên tục, không có sự ngắt quãng hoặc kết thúc.
- Sự liên miên: Trạng thái diễn ra một cách kéo dài và lặp đi lặp lại không ngớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incessancy of the rain caused flooding in the city. (Sự liên miên của cơn mưa đã gây ra lũ lụt trong thành phố.)
- She was worn down by the incessancy of her baby's crying. (Cô ấy kiệt sức vì sự không dứt từ tiếng khóc của đứa con.)
- The incessancy of modern notifications can be overwhelming. (Sự không ngừng của các thông báo hiện đại có thể gây choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with incessancy": với sự liên tục không ngừng.
- The machine hummed with a steady incessancy. (Cỗ máy kêu vo ve với một sự liên tục không ngừng ổn định.)
- "the very incessancy of something": chính tính chất liên miên của một thứ gì đó.
- The very incessancy of his complaints made them easy to ignore. (Chính tính chất liên miên trong những lời phàn nàn của anh ta khiến chúng dễ bị phớt lờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Incessant (tính từ): không ngừng, liên miên.
- The incessant noise from the construction site was unbearable. (Tiếng ồn liên miên từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
- Incessantly (trạng từ): một cách không ngừng.
- He talked incessantly throughout the meeting. (Anh ta nói không ngừng suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Continuity: tính liên tục.
- Perpetuity: tính vĩnh viễn, sự kéo dài vô tận.
- Ceaselessness: sự không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
- Intermittence: tính gián đoạn.
- Cessation: sự chấm dứt.
- Break: sự ngắt quãng.
Lưu ý sử dụng
- Incessancy là một danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường. Nó nhấn mạnh vào đặc tính của một sự việc, thường mang hàm ý tiêu cực về sự mệt mỏi hoặc quá tải.
danh từ
- sự không ngừng, sự không ngớt, sự không dứt, sự liên miên