continuousness

/kən'tinjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
continuousness

The river's continuousness is evident in its steady, unbroken flow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính liên tục, tính không ngừng nghỉ: Chất lượng của một cái đó diễn ra trong một khoảng thời gian không sự gián đoạn, dừng lại hay kết thúc.
    • Tính kéo dài: Trạng thái của một sự việc, hành động hoặc quá trình được duy trì không bị phá vỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The continuousness of the rain caused flooding in the area. (Tính liên tục của cơn mưa đã gây ra lụt trong khu vực.)
    • We were amazed by the continuousness of the machine's operation. (Chúng tôi kinh ngạc trước tính liên tục trong hoạt động của cỗ máy.)
    • The artist's work is characterized by a sense of flow and continuousness. (Tác phẩm của nghệ sĩ này được đặc trưng bởi cảm giác về dòng chảy tính liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The continuousness of being": tính liên tục của sự tồn tại (thường dùng trong triết học hoặc văn chương).

    • The novel explores the continuousness of human consciousness. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính liên tục của ý thức con người.)
  • "A state of continuousness": một trạng thái liên tục.

    • The meditation aimed to achieve a state of mental continuousness. (Bài thiền nhằm đạt được trạng thái liên tục của tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuity (n): tính liên tục, sự tiếp diễn (thường dùng để chỉ sự nhất quán, không đứt đoạn trong một chuỗi sự kiện hoặc câu chuyện).

    • The film editor ensured the continuity between scenes. (Biên tập viên phim đảm bảo tính liên tục giữa các cảnh quay.)
  • Continualness (n): tính liên tục nhưng có thể những khoảng dừng ngắn, lặp đi lặp lại (khác với "continuousness" không hề dừng).

    • The continualness of the interruptions made it hard to work. (Tính liên tục của những sự gián đoạn khiến việc làm trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninterruptedness: tính không bị gián đoạn.
  • Ceaselessness: tính không ngừng nghỉ.
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, bất tận (nhấn mạnh thời gian dài vô tận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "continuousness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "continuousness")

continuousness

The river's continuousness is evident in its steady, unbroken flow.

danh từ
  1. tính liên tục, tính liên tiếp