incessantness

/in'sesntnis/ Cách viết khác : (incessancy) /in'sesnsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không ngừng, sự không dứt: Chất lượng của một cái đó diễn ra liên tục, không khoảng ngừng hoặc gián đoạn.
    • Sự liên miên: Trạng thái kéo dài một cách đều đặn dai dẳng, thường gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incessantness of the rain made it impossible to go outside. (Sự không ngừng của cơn mưa khiến việc ra ngoài trở nên bất khả thi.)
    • She was worn down by the incessantness of her baby's crying. ( ấy kiệt sức sự không dứt của tiếng khóc từ đứa con nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the incessantness of modern life": sự liên miên của cuộc sống hiện đại, ám chỉ nhịp độ nhanh không ngừng nghỉ.
    • Many people seek meditation to escape the incessantness of modern life. (Nhiều người tìm đến thiền định để thoát khỏi sự liên miên của cuộc sống hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Incessancy (n): (cách viết khác) sự không ngừng, sự liên tục.
    • The incessancy of the noise was unbearable. (Sự liên tục của tiếng ồn thật không thể chịu nổi.)
  • Incessant (adj): không ngừng, liên miên.
    • We heard the incessant hum of the air conditioner. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vo ve không ngừng của máy điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuity: tính liên tục.
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, sự kéo dài vô tận.
  • Ceaselessness: sự không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
  • Intermittence: tính gián đoạn.
  • Spasmodicity: tính thất thường, từng cơn.
  • Cessation: sự chấm dứt.
danh từ
  1. sự không ngừng, sự không ngớt, sự không dứt, sự liên miên