ceibo

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ceibo: Một loại cây gai nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi hoa màu đỏ thẫm đỏ tươi, mọc đơn lẻ hoặc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây ceibo quốc hoa của Argentina Uruguay.)
  • (Vào mùa xuân, cây ceibo phủ đầy những bông hoa đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ceibo flower": hoa ceibo, thường được dùng trong văn thơ để tượng trưng cho vẻ đẹp hoang dã sức sống mãnh liệt.
    • The ceibo flower is a symbol of resilience in South American folklore. (Hoa ceibo biểu tượng của sự kiên cường trong văn hóa dân gian Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockspur coral tree: Một tên gọi khác của cây ceibo trong tiếng Anh, nhưng không phải từ vựng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hồng môn đỏ: Một loại cây hoa màu đỏ tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác do khác họ thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "ceibo" danh từ chỉ một loài cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ceibo" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ceibo
The ceibo tree blooms with brilliant crimson flowers in the sun.