spier

/spai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gián điệp; người do thám, người trinh sát: "spier" một từ cổ hoặc biến thể ít phổ biến của "spy", dùng để chỉ người bí mật thu thập thông tin về một đối thủ hoặc một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord sent a spier to gather information about the neighboring kingdom. (Ngài lãnh chúa đã phái một gián điệp đi thu thập thông tin về vương quốc láng giềng.)
    • In old tales, the spier moved silently through the enemy camp. (Trong những câu chuyện cổ, kẻ do thám di chuyển lặng lẽ qua doanh trại địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a spier on somebody's conduct": theo dõi hành động của ai đó.
    • He was accused of being a spier on his colleagues' conduct. (Anh ta bị buộc tội người theo dõi hành vi của các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spy (n/động từ): gián điệp; do thám. Đây dạng từ phổ biến hiện đại hơn "spier".
    • He works as a spy for the government. (Anh ta làm gián điệp cho chính phủ.)
  • Espionage (n): hành động gián điệp.
    • He was charged with espionage. (Anh ta bị buộc tội gián điệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent: điệp viên, đặc vụ.
  • Informer: người cung cấp tin tức, người báo tin.
  • Scout: trinh sát.
Lưu ý
  • "Spier" một từ cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "spy" được sử dụng thay thế.
danh từ+ Cách viết khác : (spier)
  1. gián điệp; người do thám, người trinh sát
    • to be a spy on somebody's conduct
      theo dõi hành động của ai
nội động từ
  1. làm gián điệp; do thám, theo dõi
    • to spy upon somebody's movements
      theo dõi hoạt động của ai
    • to spy into a secret
      la tìm hiểu một điều bí mật
  2. xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng
ngoại động từ
  1. ((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi
  2. nhận ra, nhận thấy, phát hiện
    • to spy someone's faults
      phát hiện ra những sai lầm của ai
  3. xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng
  4. ((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng