floored

Học thuật
Thân thiện
floored

The carpenter floored the new room with oak planks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được lát sàn, sàn: Mô tả một không gian (như một căn phòng, tòa nhà) đã được lắp đặt sàn hoàn chỉnh.
    • (Nghĩa bóng, không chính thức) Bị sốc, bị choáng váng: Cảm giác cực kỳ ngạc nhiên, bất ngờ đến mức như bị hất ngã xuống sàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa gốc):

    • The newly constructed room is already floored with beautiful oak. (Căn phòng mới xây đã được lát sàn bằng gỗ sồi đẹp mắt.)
    • The attic wasn't floored, so we had to be careful walking on the joists. (Gác mái không sàn, vậy chúng tôi phải cẩn thận khi đi trên các dầm gỗ.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • I was completely floored by the news of her resignation. (Tôi hoàn toàn bị sốc trước tin ấy từ chức.)
    • His unexpected kindness floored me. (Sự tử tế bất ngờ của anh ấy khiến tôi choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be floored by something": Bị choáng ngợp hoặc bất ngờ tột độ bởi điều đó.
    • The audience was floored by the pianist's incredible performance. (Khán giả bị choáng ngợp bởi màn trình diễn đáng kinh ngạc của nghệ sĩ dương cầm.)
Biến thể từ liên quan
  • Floor (n): Sàn nhà.
  • Floor (v): Lát sàn; (nghĩa bóng) làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng.
    • He floored his opponent with a single punch. (Anh ta hạ gục đối thủ chỉ bằng một đấm.) / Her question floored me. (Câu hỏi của ấy làm tôi choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: paved, boarded, surfaced.
  • Nghĩa bóng: astonished, stunned, shocked, amazed, dumbfounded.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "floored")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "floored")

floored

The carpenter floored the new room with oak planks.

Adjective
  1. được làm sàn, lát sàn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống