celerity

/si'leriti/
Học thuật
Thân thiện
celerity

The cheetah moves with great celerity across the savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhanh chóng, sự mau lẹ: Tốc độ di chuyển hoặc hành động rất nhanh.
    • Tính cấp tốc: Đặc điểm của việc được thực hiện với tốc độ cao, thường do yêu cầu khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emergency services responded with remarkable celerity. (Dịch vụ cấp cứu đã phản ứng với tốc độ đáng kể.)
    • He completed the task with surprising celerity. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự nhanh chóng đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with all due celerity": với tất cả sự nhanh chóng cần thiết, thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mệnh lệnh.
    • The documents must be processed with all due celerity. (Các tài liệu phải được xử lý với tất cả sự khẩn trương cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Celeritous (adj): (từ hiếm) tính chất nhanh chóng, mau lẹ.
    • A celeritous response was required. (Một phản ứng nhanh chóng cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed: tốc độ.
  • Swiftness: sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
  • Rapidity: sự nhanh chóng.
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự kịp thời.
Từ trái nghĩa
  • Slowness: sự chậm chạp.
  • Delay: sự chậm trễ.
celerity

The cheetah moves with great celerity across the savanna.

danh từ
  1. sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc

Từ đồng nghĩa