celerity
/si'leriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhanh chóng, sự mau lẹ: Tốc độ di chuyển hoặc hành động rất nhanh.
- Tính cấp tốc: Đặc điểm của việc được thực hiện với tốc độ cao, thường do yêu cầu khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emergency services responded with remarkable celerity. (Dịch vụ cấp cứu đã phản ứng với tốc độ đáng kể.)
- He completed the task with surprising celerity. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự nhanh chóng đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with all due celerity": với tất cả sự nhanh chóng cần thiết, thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mệnh lệnh.
- The documents must be processed with all due celerity. (Các tài liệu phải được xử lý với tất cả sự khẩn trương cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Celeritous (adj): (từ hiếm) có tính chất nhanh chóng, mau lẹ.
- A celeritous response was required. (Một phản ứng nhanh chóng là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Speed: tốc độ.
- Swiftness: sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
- Rapidity: sự nhanh chóng.
- Promptness: sự nhanh chóng, sự kịp thời.
Từ trái nghĩa
- Slowness: sự chậm chạp.
- Delay: sự chậm trễ.
danh từ
- sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc