quickness

/'kwiknis/
danh từ
  1. sự nhanh, sự mau chóng
  2. sự tinh, sự thính (mắt, tai...)
  3. sự linh lợi, sự nhanh trí
  4. sự đập nhanh (mạch)
  5. sự dễ nổi nóng
    • quickness of temper
      tính dễ nổi nóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quickness
The archer's quickness was evident as he hit the target.