quickness
/'kwiknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhanh, sự mau chóng: Chất lượng của việc di chuyển, phản ứng hoặc xảy ra với tốc độ cao.
- Sự tinh, sự thính (mắt, tai...): Khả năng nhận thức nhanh chóng và sắc bén của các giác quan.
- Sự linh lợi, sự nhanh trí: Khả năng suy nghĩ, hiểu hoặc học hỏi một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- Sự dễ nổi nóng: Xu hướng trở nên tức giận một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quickness of his response saved us time. (Sự nhanh chóng trong phản ứng của anh ấy đã tiết kiệm thời gian cho chúng tôi.)
- She admired the quickness of his mind. (Cô ấy ngưỡng mộ sự nhanh trí của anh ta.)
- The quickness of his temper is well-known. (Tính dễ nổi nóng của anh ta rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with quickness": một cách nhanh chóng, với tốc độ cao.
- He completed the task with surprising quickness. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự nhanh chóng đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Quick (adj): nhanh, nhanh chóng.
- She gave a quick answer. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh chóng.)
- Quickly (adv): một cách nhanh chóng.
- He ran quickly to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Speed: tốc độ, sự nhanh nhẹn.
- Swiftness: sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
- Agility: sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt (thường về thể chất hoặc tinh thần).
- Sharpness: sự sắc sảo, sự nhạy bén (về trí tuệ hoặc giác quan).
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "quick", ví dụ: "quick on the draw" - nhanh tay, hoặc "quick as a flash" - nhanh như chớp.)
danh từ
- sự nhanh, sự mau chóng
- sự tinh, sự thính (mắt, tai...)
- sự linh lợi, sự nhanh trí
- sự đập nhanh (mạch)
- sự dễ nổi nóng
- quickness of tempertính dễ nổi nóng