rapidity

/rə'piditi/
Học thuật
Thân thiện
rapidity

The cheetah's rapidity allows it to catch its prey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhanh chóng, sự mau lẹ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc diễn ra với tốc độ cao; sự di chuyển hoặc hành động nhanh.
    • Tốc độ cao: Tỉ lệ hoặc mức độ một cái đó xảy ra hoặc được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was surprised by the rapidity of his response. (Tôi ngạc nhiên trước sự nhanh chóng trong phản hồi của anh ấy.)
    • The rapidity of technological change is astonishing. (Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ thật đáng kinh ngạc.)
    • They completed the task with incredible rapidity. (Họ đã hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ nhanh không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with all rapidity": với tất cả sự nhanh chóng có thể, một cách khẩn trương tối đa.

    • The emergency team acted with all rapidity. (Đội cấp cứu đã hành động với tất cả sự nhanh chóng có thể.)
  • "the rapidity of thought": tốc độ suy nghĩ, sự nhanh nhạy của tư duy.

    • Chess requires the rapidity of thought and calculation. (Cờ vua đòi hỏi tốc độ suy nghĩ tính toán nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapid (adj): nhanh, nhanh chóng.

    • a rapid growth (sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • Rapidly (adv): một cách nhanh chóng.

    • The company is expanding rapidly. (Công ty đang mở rộng một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Swiftness: sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
  • Quickness: sự nhanh chóng, sự lẹ làng.
  • Speed: tốc độ, sự nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Slowness: sự chậm chạp.
  • Delay: sự chậm trễ.
rapidity

The cheetah's rapidity allows it to catch its prey.

danh từ
  1. sự nhanh chóng, sự mau lẹ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống