cellaret

cellaret

A butler arranges bottles in the cellaret before dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Tủ đựng chai rượu: "cellaret" một loại tủ nhỏ hoặc ngăn kéo trong tủ búp phê, được thiết kế đặc biệt để đựng trưng bày các chai rượu.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ đựng chai rượu cổ trong phòng ăn chứa đầy các chai rượu vang cổ điển.)
  • ( ấy đã mua một chiếc tủ đựng chai rượu bằng gỗ đẹp để cất bộ sưu tập rượu mạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cellaret" như một món đồ nội thất: Thường được đặt trong phòng ăn hoặc phòng khách, vừa chức năng lưu trữ vừa mang tính trang trí.
    • The cellaret was carved from mahogany and had compartments for twelve bottles. (Chiếc tủ đựng chai rượu được chạm khắc từ gỗ gụ các ngăn cho mười hai chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellar (n): hầm rượu, nơi chứa rượu lớn hơn, thường dưới lòng đất.

    • The wine was stored in the cellar for decades. (Rượu được cất trong hầm suốt nhiều thập kỷ.)
  • Sideboard (n): tủ búp phê, thường lớn hơn nhiều ngăn hơn cellaret.

    • The sideboard had drawers for cutlery and a cellaret for bottles. (Tủ búp phê ngăn kéo đựng dao kéo một ngăn đựng chai rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine cabinet: tủ đựng rượu (thường hiện đại hơn).
  • Bottle rack: giá đựng chai (đơn giản hơn, không tủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cellaret".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cellaret".