salaried

/'sælərid/
Học thuật
Thân thiện
salaried

A salaried employee receives a monthly paycheck for her work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn lương, được trả lương: Chỉ những người làm công nhận được một khoản tiền lương cố định, thường được trả theo tháng hoặc theo năm, thay vì theo giờ hoặc theo sản phẩm.
    • lương, hưởng lương: Thuộc về vị trí công việc hoặc người lao động được hưởng chế độ lương tháng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a salaried employee at a large corporation. ( ấy một nhân viên ăn lương tại một tập đoàn lớn.)
    • The company offers both salaried positions and hourly jobs. (Công ty cung cấp cả các vị trí hưởng lương tháng công việc trả theo giờ.)
    • Salaried personnel often have different benefits than contract workers. (Nhân viên ăn lương thường các phúc lợi khác với nhân viên hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salaried class": tầng lớp ăn lương, chỉ những người làm công ăn lương trong xã hội.

    • The new tax policy affects the salaried class the most. (Chính sách thuế mới ảnh hưởng nhiều nhất đến tầng lớp ăn lương.)
  • "salaried employment": việc làm hưởng lương, công việc được trả lương cố định.

    • He is seeking stable, salaried employment. (Anh ấy đang tìm kiếm một công việc ổn định, hưởng lương tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salary (n): tiền lương, lương tháng.

    • His annual salary is quite competitive. (Mức lương hàng năm của anh ấy khá cạnh tranh.)
  • Unsalaried (adj): không lương, không được trả lương.

    • She does unsalaried volunteer work on weekends. ( ấy làm công việc tình nguyện không lương vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Paid: được trả tiền, lương.
  • Stipendiary: (thường dùng trong bối cảnh chính thức/pháp ) được nhận lương hoặc trợ cấp.
Từ trái nghĩa
  • Hourly: trả theo giờ.
  • Unpaid: không lương, không được trả.
  • Volunteer: tình nguyện viên (không lương).
salaried

A salaried employee receives a monthly paycheck for her work.

tính từ
  1. ăn lương, được trả lương
    • salaried personnel
      nhân viên làm công ăn lương, công chức

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "salaried"