cellulose
/'seljulous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Xenluloza: Một hợp chất hữu cơ, một loại polysaccharide (chất xơ) phức tạp, là thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật, cung cấp cấu trúc và độ bền cho cây cối. Nó là một trong những hợp chất hữu cơ phổ biến nhất trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Wood and cotton are rich in cellulose. (Gỗ và bông rất giàu xenluloza.)
- The paper industry uses cellulose from wood pulp. (Ngành công nghiệp giấy sử dụng xenluloza từ bột gỗ.)
- Some animals, like cows, have bacteria in their stomachs to digest cellulose. (Một số động vật, như bò, có vi khuẩn trong dạ dày để tiêu hóa xenluloza.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp: Xenluloza là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất giấy, vải (như rayon, lyocell), chất dẻo (celluloid), và một số loại thuốc nổ.
- The new fabric is made from regenerated cellulose. (Loại vải mới được làm từ xenluloza tái sinh.)
- Trong dinh dưỡng: Xenluloza là một dạng chất xơ không hòa tan, không thể tiêu hóa bởi con người nhưng rất quan trọng cho sức khỏe hệ tiêu hóa.
- Eating vegetables increases your dietary cellulose intake. (Ăn rau củ làm tăng lượng xenluloza trong chế độ ăn của bạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Cellulosic (tính từ): thuộc về hoặc chứa xenluloza.
- Cellulosic ethanol is a type of biofuel. (Ethanol xenluloza là một loại nhiên liệu sinh học.)
- Lignocellulose (danh từ): vật liệu phức hợp của lignin và xenluloza tạo nên thành tế bào thực vật gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Plant fiber (chất xơ thực vật): thuật ngữ chung, nhưng cellulose là một loại chất xơ cụ thể.
- Dietary fiber (chất xơ ăn kiêng): khi nói về khía cạnh dinh dưỡng.
danh từ
- (hoá học) xenluloza