celt

/kelt/ Cách viết khác : (Kelt) /kelt/
danh từ
  1. người Xen-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "celt"

celt
A Celtic warrior stands guard atop a grassy hill.