silt

/silt/
Học thuật
Thân thiện
silt

The riverbank is covered with fine silt after the flood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bùn, phù sa: Chất trầm tích hạt mịn, gồm đất, đất sét các hạt khoáng vật nhỏ, được nước (sông, hồ, biển) mang theo lắng đọng lại, thườngcửa sông, hải cảng hoặc đáy sông hồ.
  2. Nội động từ:

    • Bị nghẽn bùn, bị đầy bùn: Trở nên tắc nghẽn hoặc lấp đầy bởi bùn, phù sa.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm đầy bùn, làm nghẽn bùn: Gây ra tình trạng lắng đọng bùn, làm cho một khu vực hoặc lòng dẫn bị tắc nghẽn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The river delta is rich in fertile silt. (Đồng bằng sông được bồi đắp bởi phù sa màu mỡ.)
    • After the flood, a layer of silt covered the fields. (Sau trận , một lớp bùn phủ lên các cánh đồng.)
  • Động từ (nội động):

    • Over the decades, the old harbor has silted up. (Qua nhiều thập kỷ, bến cảng đã bị bồi lấp bùn.)
    • The canal tends to silt during the dry season. (Con kênh xu hướng bị nghẽn bùn vào mùa khô.)
  • Động từ (ngoại động):

    • The construction project silted the stream. (Dự án xây dựng đã làm nghẽn bùn con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to silt over": bị phủ một lớp bùn/phù sa.

    • The ancient ruins silted over and were forgotten for centuries. (Tàn tích cổ đại bị phủ một lớp phù sa bị lãng quên trong nhiều thế kỷ.)
  • "silt deposition": sự lắng đọng phù sa.

    • Silt deposition is a natural process that shapes riverbanks. (Sự lắng đọng phù sa một quá trình tự nhiên định hình các bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Silty (tính từ): tính chất bùn, chứa nhiều phù sa.

    • The silty soil is perfect for growing rice. (Đất phù sa hoàn hảo để trồng lúa.)
  • Siltation (danh từ): quá trình bồi lắng phù sa, sự nghẽn bùn.

    • Deforestation can accelerate siltation in reservoirs. (Nạn phá rừng có thể đẩy nhanh quá trình bồi lắng phù sa trong các hồ chứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sediment (trầm tích), mud (bùn), alluvium (phù sa, vật bồi tích).
  • Động từ: Clog (làm tắc), choke (làm nghẹt), fill up (lấp đầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Silt up: (nội động) bị bồi lấp, bị nghẽn bùn.
    • If we don't dredge it, the pond will completely silt up. (Nếu chúng ta không nạo vét, cái ao sẽ hoàn toàn bị bồi lấp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "silt" một cách hình tượng.)

silt

The riverbank is covered with fine silt after the flood.

danh từ
  1. bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...)
nội động từ
  1. nghẽn bùn, đầy bùn
    • the passage has silted up
      lối đi đã nghẽn bùn
ngoại động từ
  1. làm đầy bùn, làm ngẽn bùn

Từ chứa "silt"

Từ có nhắc đến "silt"