Kelt

/kelt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Celt: Một thành viên của các dân tộc châu Âu cổ đại từng sinh sốngAnh, Tây Ban Nha xứ Gaul trước thời La .
    • hồi sau khi đẻ: Con hồi (thường hồi cái) sau khi đã đẻ trứng, có thể trông gầy yếu màu sắc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người Celt):
    • The ancient kelt left behind intricate metalwork. (Người Celt cổ đại đã để lại những tác phẩm kim loại tinh xảo.)
  • Danh từ ( hồi sau khi đẻ):
    • The fisherman released the spent kelt back into the river. (Người câu đã thả con hồi đã đẻ trứng trở lại dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học, "kelt" thường được dùng thay thế cho "Celt" để chỉ chung các dân tộc này.
  • Trong ngữ cảnh ngư nghiệp hoặc sinh học, "kelt" đặc biệt chỉ tình trạng của hồi sau giai đoạn sinh sản, khác biệt với hồi đang vào mùa sinh sản (spawning salmon).
Biến thể từ gần giống
  • Celt (n): Cách viết phổ biến hơn để chỉ "người Celt". Đây biến thể chính tả của cùng một từ.
    • The museum has an exhibit on Celtic culture. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về văn hóa Celt.)
  • Spent salmon (n): Cụm từ đồng nghĩa mô tả " hồi sau khi đẻ".
Từ đồng nghĩa
  • Người Celt: Celt, Gaul (chỉ người Celtxứ Gaul).
  • hồi sau khi đẻ: spent fish, spawned-out salmon.
danh từ
  1. (xem) Celt
  2. hồi sau khi đẻ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Kelt"