cembalo

cembalo

A musician plays a gentle melody on the cembalo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn cembalo: Một loại nhạc cụ bàn phím cổ điển, trong đó dây đàn được gảy bằng các miếng gảy (plectra) gắn trên các trục xoay. Đây tiền thân của đàn piano hiện đại, âm thanh trong trẻo vang hơn đàn harpsichord thông thường.
dụ sử dụng
  • (Đàn cembalo được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc Baroque.)
  • ( ấy đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đàn cembalo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cembalo concerto": bản concerto cho đàn cembalo.

    • The composer wrote a magnificent cembalo concerto. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản concerto cho đàn cembalo rất hoành tráng.)
  • "cembalo solo": đoạn độc tấu đàn cembalo.

    • The cembalo solo in that piece is particularly challenging. (Đoạn độc tấu đàn cembalo trong tác phẩm đó đặc biệt khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpsichord (n): đàn harpsichord, một loại đàn bàn phím tương tự nhưng thường nhiều bàn phím hơn cấu tạo phức tạp hơn.
  • Clavichord (n): đàn clavichord, một loại đàn bàn phím khác cũng dây nhưng âm thanh nhỏ hơn.
  • Piano (n): đàn piano, sự phát triển hiện đại từ đàn cembalo, sử dụng búa vào dây thay vì gảy.
Từ đồng nghĩa
  • Harpsichord: đàn harpsichord, thường được dùng thay thế cho "cembalo" trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù về mặt kỹ thuật, "cembalo" một dạng đặc biệt.
  • Spinet: đàn spinet, một loại đàn harpsichord nhỏ hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Play the cembalo": chơi đàn cembalo, thường dùng để chỉ việc biểu diễn nhạc Baroque.
    • He learned to play the cembalo from a young age. (Anh ấy học chơi đàn cembalo từ khi còn nhỏ.)