cendrée

Học thuật
Thân thiện
cendrée

Une coureuse franchit la cendrée lors d’une compétition d’athlétisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đạn ghém: Trong thể thao, đặc biệtmôn bắn súng, "cendrée" chỉ một loại đạn nhỏ, thường được làm bằng chì, dùng trong súng trường hơi hoặc súng thể thao cỡ nhỏ.
    • Xỉ than rải đường; đường rải xỉ than: Trong lĩnh vực xây dựng giao thông, "cendrée" chỉ một lớp vật liệu được tạo ra từ xỉ than (chất thải từ quá trình đốt than), được nghiền nhỏ rải lên mặt đường để tạo bề mặt cứng chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les tireurs utilisent des cendrées pour le tir à la carabine. (Các xạ thủ sử dụng đạn ghém để bắn súng trường.)
    • La commune a décidé de refaire la cendrée du chemin rural. (Ủy ban quyết định làm lại lớp đường rải xỉ than của con đường nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemin en cendrée": con đường được rải xỉ than.
    • Le chemin en cendrée menant au vieux moulin est très pittoresque. (Con đường rải xỉ than dẫn đến cối xay gió rất đẹp như tranh vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cendrer (động từ): rải xỉ than lên (một con đường).

    • Il faut cendrer cette allée avant l'hiver. (Phải rải xỉ than lên lối đi này trước mùa đông.)
  • Cendre (danh từ giống cái): tro. (Đâytừ gốc, "cendrée" bắt nguồn từ vật liệu này).

    • Il a dispersé les cendres du feu. (Anh ấy rải tro từ đống lửa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "đạn ghém": plomb (chì, chỉ chung đạn chì).
  • Pour le sens "xỉ than rải đường": grave (vật liệu dăm, sỏi dùng rải đường), scories (xỉ, chất thải rắn từ luyện kim).
Lưu ý
  • Từ "cendrée" là danh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette, etc.).
  • Đâymột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nghĩa thường gặp nhất là chỉ vật liệu xỉ than rải đường. Nghĩa đạn ghém rất đặc thù chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao bắn súng.
cendrée

Une coureuse franchit la cendrée lors d’une compétition d’athlétisme.

danh từ giống cái
  1. đạn ghém
  2. (thể dục thể thao) xỉ than rải đường; đường rải xỉ than