ceindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc, quấn, vấn, đội, chít (quanh một bộ phận cơ thể): Hành động đặt, quấn hoặc cố định một vật (như dải băng, vương miện, khăn) xung quanh một bộ phận của cơ thể, thường là đầu, eo hoặc hông.
- Bao quanh, vây quanh: Hành động bao bọc hoặc bao vây một khu vực, một vật thể bằng một thứ gì đó.
- Lên ngôi, đăng quang (nghĩa ẩn dụ): Hành động đảm nhận một vị trí quyền lực cao, thường là vương quyền hoặc giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle ceint ses cheveux d'un ruban. (Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng.)
- Les remparts ceignent la vieille ville. (Những bức tường thành bao quanh khu phố cổ.)
- Le nouveau roi ceignit la couronne. (Vị tân vương đã đội vương miện lên ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ceindre l'épée": Chuẩn bị chiến đấu, nhận lấy nhiệm vụ chiến binh (nghĩa ẩn dụ).
- Il était temps pour le jeune homme de ceindre l'épée. (Đã đến lúc chàng trai trẻ chuẩn bị chiến đấu.)
"Ceindre ses reins": Chuẩn bị sẵn sàng, thắt lưng gọn gàng để hành động hoặc chịu đựng thử thách (nghĩa ẩn dụ, cổ văn).
- Il faut ceindre ses reins pour affronter cette épreuve. (Phải chuẩn bị tinh thần để đương đầu với thử thách này.)
Biến thể và từ gần giống
Ceinture (danh từ giống cái): Cái thắt lưng, đai, vành đai.
- Il serre sa ceinture. (Anh ấy thắt chặt thắt lưng.)
Ceinturer (ngoại động từ, thông tục): Ôm chặt, ghì chặt (như thắt lưng).
- Le policier a ceinturé le voleur. (Cảnh sát viên đã ghì chặt tên trộm.)
Enceindre (ngoại động từ): Bao bọc, vây quanh (thường dùng cho tường, hàng rào).
- Un mur enceint le jardin. (Một bức tường bao quanh khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Entourer: Bao quanh, vây quanh.
- Encercler: Vây quanh, bao vây.
- Revêtir: Mặc, khoác (trang phục, áo giáp).
- Orner: Trang trí, tô điểm (cho đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "ceindre".
Thành ngữ liên quan
Ceindre la tiare: Lên ngôi giáo hoàng.
- Le cardinal a ceint la tiare. (Vị Hồng y đã lên ngôi giáo hoàng.)
Ceindre le diadème / la couronne: Lên ngôi vua.
- La princesse ceignit la couronne à la mort de son père. (Công chúa lên ngôi vua khi phụ vương băng hà.)
ngoại động từ
- (văn học) buộc, quấn, vấn, đội, chít (quanh một bộ phận của cơ thể)
- Ceindre la tête d'un turbanchít khăn lên đầu
- bao quanh
- Ceindre une ville de muraillesxây thành bao quanh thành phố
- ceindre la tiarelên ngôi giáo hoàng
- ceindre le diadème (la couronne)lên ngôi
- ceindre l'épéechuẩn bị chiến đấu
- ceindre ses reinschuẩn bị chịu thử thách
- Ceigne, saigne